agacement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự khó chịu, sự bực mình: Cảm giác tức tối, sốt ruột hoặc khó chịu nhẹ do một sự việc, hành động hay người nào đó gây ra.
- Sự ê buốt (răng): Cảm giác khó chịu, nhói lên ở răng khi ăn đồ nóng, lạnh hoặc ngọt.
- Sự đinh tai (tai): Cảm giác khó chịu ở tai do âm thanh chói, the thé hoặc lặp đi lặp lại gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son retard constant provoque mon agacement. (Việc anh ấy liên tục đến muộn gây ra sự bực mình của tôi.)
- Je ressens un agacement dentaire quand je bois de l'eau glacée. (Tôi cảm thấy ê buốt răng khi uống nước đá.)
- Le grincement de la craie sur le tableau est source d'agacement. (Tiếng viên phấn kêu cót két trên bảng là nguyên nhân gây đinh tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Montrer son agacement": thể hiện sự bực tức của mình.
- Il a montré son agacement en tapant du pied. (Anh ta đã thể hiện sự bực tức bằng cách giậm chân.)
"Un léger agacement": một chút khó chịu, bực bội nhẹ.
- Je perçois un léger agacement dans sa voix. (Tôi nhận thấy một chút bực bội trong giọng nói của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Agacer (động từ): làm khó chịu, làm bực mình; làm ê buốt (răng); làm đinh tai.
- Ce bruit incessant m'agace. (Âm thanh không ngừng này làm tôi bực mình.)
Agacent (tính từ): gây khó chịu, gây bực mình.
- Des propos agacents. (Những lời nói gây bực mình.)
Từ đồng nghĩa
- Irritation (n.f): sự khó chịu, sự bực tức.
- Énervement (n.m): sự bực bội, sự cáu kỉnh.
- Exaspération (n.f): sự bực tức đến cực điểm.
Các cụm từ liên quan
- Être au comble de l'agacement: cực kỳ bực tức, khó chịu đến tột độ.
- Après la troisième panne, il était au comble de l'agacement. (Sau lần hỏng hóc thứ ba, anh ta đã cực kỳ bực tức.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "agacement")
danh từ giống đực
- sự ghê (răng); sự đinh (tai)
- sự tức tối sốt ruột
- Geste d'agacementcử chỉ tức tối sốt ruột