agalactie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng mất sữa: Trong y học, "agalactie" là một danh từ chỉ tình trạng người mẹ sau khi sinh không tiết ra sữa hoặc mất khả năng tiết sữa một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'agalactie est un problème sérieux pour les nouvelles mères. (Chứng mất sữa là một vấn đề nghiêm trọng đối với các bà mẹ mới sinh.)
- Le vétérinaire a diagnostiqué une agalactie chez la chienne après la mise bas. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán chứng mất sữa ở con chó cái sau khi đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agalactie primaire": chứng mất sữa nguyên phát (tình trạng không có sữa ngay từ sau khi sinh).
- L'agalactie primaire nécessite une consultation médicale rapide. (Chứng mất sữa nguyên phát đòi hỏi phải được thăm khám y tế nhanh chóng.)
"agalactie secondaire": chứng mất sữa thứ phát (tình trạng ngừng tiết sữa sau một thời gian đã có sữa).
- Un stress intense peut provoquer une agalactie secondaire. (Căng thẳng dữ dội có thể gây ra chứng mất sữa thứ phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Agalactique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng mất sữa.
- Un état agalactique (một tình trạng mất sữa)
Từ đồng nghĩa
- Absence de lactation: sự thiếu/vắng sự tiết sữa.
- Sécheresse laiteuse: tình trạng khô sữa (cách nói thông thường).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, thú y hoặc chăm sóc sức khỏe sinh sản. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp do tính chất thuật ngữ chuyên môn của nó.
danh từ giống cái
- (y học) chứng mất sữa