agammaglobulinemia
Danh từ: - Bệnh mất gamma globulin máu: "agammaglobulinemia" là một rối loạn miễn dịch hiếm gặp, đặc trưng bởi sự vắng mặt gần như hoàn toàn của gamma globulin trong máu, dẫn đến cơ thể dễ bị nhiễm trùng.
- (Bệnh mất gamma globulin máu thường được chẩn đoán ở trẻ nhỏ do các đợt nhiễm trùng tái phát.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh mất gamma globulin máu cần điều trị thay thế immunoglobulin thường xuyên.)
"X-linked agammaglobulinemia": dạng di truyền liên kết nhiễm sắc thể X của bệnh, thường gặp ở nam giới.
- X-linked agammaglobulinemia is caused by mutations in the BTK gene. (Bệnh mất gamma globulin máu liên kết X gây ra bởi đột biến gen BTK.)
"Acquired agammaglobulinemia": dạng mắc phải, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi do các nguyên nhân khác như thuốc hoặc bệnh lý.
- Acquired agammaglobulinemia can develop after certain viral infections. (Bệnh mất gamma globulin máu mắc phải có thể phát triển sau một số bệnh nhiễm virus.)
Agammaglobulinemic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh mất gamma globulin máu.
- The agammaglobulinemic patient showed no antibody response to vaccination. (Bệnh nhân mắc bệnh mất gamma globulin máu không có phản ứng kháng thể với vắc-xin.)
Hypogammaglobulinemia (n): giảm gamma globulin máu (mức độ nhẹ hơn).
- Hypogammaglobulinemia may not require treatment if symptoms are mild. (Giảm gamma globulin máu có thể không cần điều trị nếu triệu chứng nhẹ.)
- Gamma globulin deficiency: thiếu hụt gamma globulin.
- Antibody deficiency syndrome: hội chứng thiếu hụt kháng thể.
Primary agammaglobulinemia: bệnh mất gamma globulin máu nguyên phát (do di truyền).
- Primary agammaglobulinemia is a congenital condition. (Bệnh mất gamma globulin máu nguyên phát là một tình trạng bẩm sinh.)
Secondary agammaglobulinemia: bệnh mất gamma globulin máu thứ phát (do nguyên nhân mắc phải).
- Secondary agammaglobulinemia can result from chemotherapy. (Bệnh mất gamma globulin máu thứ phát có thể do hóa trị liệu.)
(Không có thành ngữ phổ biến dành cho thuật ngữ y khoa đặc thù này.)