agathis

agathis

A large agathis tree stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây kauri, cây thông kauri: "agathis" một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Hoàng đàn (Araucariaceae), bao gồm các loại cây thân gỗ lớn, nhựa thơm, thường được gọi là cây kauri. Cây này chủ yếu mọcvùng nhiệt đới cận nhiệt đới, đặc biệt Úc, New Zealand các đảo Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • (Cây agathis nổi tiếng với gỗ bền nhựa cây.)
  • (Agathis australis, còn được gọi là thông kauri, một loài bản địa của New Zealand.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agathis resin": nhựa cây agathis, thường được dùng trong sản xuất vecni keo dán.

    • The ancient Egyptians used agathis resin for embalming. (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng nhựa agathis để ướp xác.)
  • "agathis wood": gỗ agathis, giá trị cao trong ngành xây dựng đóng đồ nội thất.

    • The furniture made from agathis wood is highly durable. (Đồ nội thất làm từ gỗ agathis rất bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Agathis australis (danh từ riêng): loài cây kauri phổ biến nhấtNew Zealand.
  • Agathis robusta (danh từ riêng): loài cây kauri mọc ở Queensland, Úc.
Từ đồng nghĩa
  • Kauri pine: thông kauri, tên gọi phổ biến cho các loài trong chi agathis.
  • Dammar pine: thông dammar, một tên gọi khác dựa trên nhựa cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "agathis" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "agathis".