acts
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều của "act"):
- Hành động, việc làm: "acts" chỉ các hành động hoặc việc làm cụ thể, thường mang tính chất có chủ đích hoặc mang ý nghĩa.
- Đạo luật, sắc lệnh: Trong lĩnh vực pháp luật, "acts" là các đạo luật hoặc văn bản pháp quy do cơ quan lập pháp ban hành.
- Hồi (trong kịch): Trong nghệ thuật sân khấu, "acts" là các phần chính của một vở kịch, thường được chia thành nhiều hồi.
- Tiết mục (biểu diễn): "acts" cũng chỉ các tiết mục riêng lẻ trong một buổi biểu diễn (như xiếc, hài kịch, ca nhạc).
Danh từ riêng (viết hoa):
- Sách Công vụ Tông đồ: "Acts" (viết tắt của "Acts of the Apostles") là một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh, mô tả sự phát triển của Hội thánh đầu tiên từ khi Chúa Giê-su thăng thiên cho đến khi Phao-lô bị giam giữ tại Rô-ma.
Ví dụ sử dụng
- Hành động, việc làm:
- His heroic acts saved many lives during the fire. (Những hành động anh hùng của anh ấy đã cứu sống nhiều người trong vụ hỏa hoạn.)
- Đạo luật:
- The government passed several new acts to improve public health. (Chính phủ đã thông qua một số đạo luật mới để cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
- Hồi (kịch):
- Shakespeare's "Hamlet" has five acts. (Vở kịch "Hamlet" của Shakespeare có năm hồi.)
- Tiết mục biểu diễn:
- The circus featured amazing acts like juggling and tightrope walking. (Rạp xiếc có các tiết mục biểu diễn tuyệt vời như tung hứng và đi dây.)
- Sách Công vụ Tông đồ:
- Acts describes the early Christian church after Jesus' resurrection. (Sách Công vụ Tông đồ mô tả Hội thánh Cơ đốc đầu tiên sau khi Chúa Giê-su sống lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acts of God": hành động của thiên nhiên (thường dùng trong bảo hiểm, chỉ các sự kiện thiên tai không thể kiểm soát).
- The insurance policy does not cover damages caused by acts of God. (Hợp đồng bảo hiểm không bảo hiểm cho thiệt hại do hành động của thiên nhiên gây ra.)
- "to get one's acts together": sắp xếp lại, tổ chức lại bản thân hoặc công việc.
- He needs to get his acts together if he wants to succeed. (Anh ấy cần sắp xếp lại mọi thứ nếu muốn thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Action (n): hành động (mang tính chung chung hơn).
- Immediate action is required to solve this problem. (Cần có hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề này.)
- Actor (n): diễn viên (người thực hiện hành động trong kịch hoặc phim).
- The actor performed brilliantly in the final act. (Diễn viên đã thể hiện xuất sắc trong hồi cuối cùng.)
- Activate (v): kích hoạt (làm cho hành động bắt đầu).
Từ đồng nghĩa
- Deeds: hành động, việc làm (thường mang tính chất cao cả hoặc anh hùng).
- Performances: tiết mục biểu diễn (dùng trong nghệ thuật).
- Laws: đạo luật (trong bối cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act out: diễn tả hoặc thể hiện hành động (thường là tâm trạng hoặc cảm xúc).
- The child acted out his frustration by throwing a tantrum. (Đứa trẻ thể hiện sự thất vọng của mình bằng cách ăn vạ.)
- Act on: hành động dựa trên (thông tin, lời khuyên).
- You should act on your doctor's advice. (Bạn nên hành động dựa trên lời khuyên của bác sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- A hard act to follow: một người hoặc việc khó có thể sánh bằng.
- Her performance was a hard act to follow. (Màn trình diễn của cô ấy thật khó để ai đó có thể làm tốt hơn.)
- In the act of doing something: đang trong lúc làm việc gì đó.
- He was caught in the act of stealing. (Anh ta bị bắt quả tang đang ăn trộm.)