agatisé

Học thuật
Thân thiện
agatisé

Un artiste a créé un tableau aux couleurs agatisées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () ánh mã não: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể ánh sáng hoặc vân màu giống như đá mã não, thườngsự pha trộn tinh tế của nhiều màu sắc hoặc độ óng ánh, lấp lánh đặc trưng. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệthội họa, để miêu tả hiệu ứng ánh sáng hoặc kết cấu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La texture de cette peinture à l'huile est agatisée. (Kết cấu của bức tranh sơn dầu này ánh mã não.)
    • L'artiste a créé un fond agatisé pour le portrait. (Họa đã tạo ra một nền ánh mã não cho bức chân dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un effet agatisé": hiệu ứng ánh mã não.
    • Il recherche un effet agatisé dans ses aquarelles. (Ông ấy tìm kiếm hiệu ứng ánh mã não trong các bức tranh màu nước của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Agate (danh từ): đá mã não.
    • Un bracelet en agate. (Một chiếc vòng tay làm bằng đá mã não.)
Từ đồng nghĩa
  • Irisé (adj): ánh cầu vồng, óng ánh nhiều màu.
  • Chatoyant (adj): ánh lụa, lấp lánh như mắt mèo (thường dùng cho đá quý, vải).
Lưu ý
  • Từ "agatisé" là một thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mỹ thuật, hội họa hoặc mô tả đá quý để chỉ đặc tính quang học đặc biệt giống đá mã não.
agatisé

Un artiste a créé un tableau aux couleurs agatisées.

tính từ
  1. () ánh mã não (bức vẽ)

Từ chứa "agatisé"