agedness

/'eidʤidnis/
Học thuật
Thân thiện
agedness

The old man's face showed the gentle lines of agedness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi già, sự cao tuổi: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc đã sống lâu năm, thuộc về giai đoạn cuối của đời người.
    • Sự cổ kính, vẻ già cỗi: Đặc tính của một vật đó đã tồn tại từ rất lâu, mang dấu ấn của thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wisdom in his eyes spoke of a profound agedness. (Sự thông thái trong đôi mắt ông ấy nói lên một tuổi già sâu sắc.)
    • The agedness of the ancient castle was evident in its weathered stones. (Vẻ cổ kính của lâu đài cổ thể hiện qua những viên đá bị bào mòn bởi thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great agedness": với một vẻ già nua/gia cỗi rất .
    • The manuscript was handled with great care, considering its great agedness. (Bản thảo được xử lý rất cẩn thận, xét đến tuổi đời rất cao của .)
Biến thể từ gần giống
  • Aged (adj): già, cao tuổi; đã để lâu (rượu, pho mát).
    • An aged man walked slowly across the park. (Một người đàn ông cao tuổi bước chậm rãi qua công viên.)
  • Age (n): tuổi tác, thời đại.
  • Ageing/Aging (n): sự già đi, quá trình lão hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Old age: tuổi già.
  • Senescence: sự già hóa (thường dùng trong sinh học).
  • Elderliness: tình trạng cao tuổi.
Từ trái nghĩa
  • Youth: tuổi trẻ.
  • Youthfulness: sự trẻ trung.
agedness

The old man's face showed the gentle lines of agedness.

danh từ
  1. tuổi già, sự nhiều tuổi

Từ đồng nghĩa