agencement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xếp đặt, sự bố trí: Chỉ hành động sắp xếp, bố trí các yếu tố, đồ vật hoặc ý tưởng một cách có trật tự và có chủ đích để tạo ra một tổng thể hài hòa hoặc hiệu quả.
- Cách thức tổ chức, cấu trúc: Chỉ kết quả của việc sắp xếp, tức là cách thức mà các phần tử được bố trí với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'agencement des meubles dans cette pièce est très moderne. (Cách bố trí đồ đạc trong căn phòng này rất hiện đại.)
- Il a changé l'agencement des chapitres dans son livre. (Anh ấy đã thay đổi cấu trúc sắp xếp các chương trong cuốn sách của mình.)
- L'agencement des fleurs dans le vase est magnifique. (Cách xếp đặt những bông hoa trong bình thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agencement spatial": bố trí không gian.
- L'agencement spatial de l'usine a été optimisé pour la productivité. (Việc bố trí không gian của nhà máy đã được tối ưu hóa cho năng suất.)
"Agencement des idées": sự sắp xếp ý tưởng.
- La clarté de son argumentation dépend de l'agencement des idées. (Tính rõ ràng trong lập luận của anh ta phụ thuộc vào cách sắp xếp các ý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Agencer (động từ): sắp xếp, bố trí.
- Il faut bien agencer les couleurs dans cette décoration. (Cần phải phối hợp màu sắc thật tốt trong trang trí này.)
Réagencement (danh từ): sự sắp xếp lại, sự bố trí lại.
- Le réagencement des bureaux a pris un mois. (Việc bố trí lại các văn phòng đã mất một tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Disposition: sự sắp đặt, bố trí.
- Arrangement: sự sắp xếp, sự thu xếp.
- Organisation: sự tổ chức, sự sắp xếp.
Từ trái nghĩa
- Désordre: sự hỗn độn, sự lộn xộn.
- Chaos: sự hỗn loạn.
danh từ giống đực
- sự xếp đặt
- Agencement d'un magasinsự xếp đặt bày biện một cửa hàng