agencement

Học thuật
Thân thiện
agencement

L'agencement des meubles dans le salon est très pratique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xếp đặt, sự bố trí: Chỉ hành động sắp xếp, bố trí các yếu tố, đồ vật hoặc ý tưởng một cách trật tự chủ đích để tạo ra một tổng thể hài hòa hoặc hiệu quả.
    • Cách thức tổ chức, cấu trúc: Chỉ kết quả của việc sắp xếp, tức là cách thức các phần tử được bố trí với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'agencement des meubles dans cette pièce est très moderne. (Cách bố trí đồ đạc trong căn phòng này rất hiện đại.)
    • Il a changé l'agencement des chapitres dans son livre. (Anh ấy đã thay đổi cấu trúc sắp xếp các chương trong cuốn sách của mình.)
    • L'agencement des fleurs dans le vase est magnifique. (Cách xếp đặt những bông hoa trong bình thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agencement spatial": bố trí không gian.

    • L'agencement spatial de l'usine a été optimisé pour la productivité. (Việc bố trí không gian của nhà máy đã được tối ưu hóa cho năng suất.)
  • "Agencement des idées": sự sắp xếp ý tưởng.

    • La clarté de son argumentation dépend de l'agencement des idées. (Tính rõ ràng trong lập luận của anh ta phụ thuộc vào cách sắp xếp các ý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Agencer (động từ): sắp xếp, bố trí.

    • Il faut bien agencer les couleurs dans cette décoration. (Cần phải phối hợp màu sắc thật tốt trong trang trí này.)
  • Réagencement (danh từ): sự sắp xếp lại, sự bố trí lại.

    • Le réagencement des bureaux a pris un mois. (Việc bố trí lại các văn phòng đã mất một tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disposition: sự sắp đặt, bố trí.
  • Arrangement: sự sắp xếp, sự thu xếp.
  • Organisation: sự tổ chức, sự sắp xếp.
Từ trái nghĩa
  • Désordre: sự hỗn độn, sự lộn xộn.
  • Chaos: sự hỗn loạn.
agencement

L'agencement des meubles dans le salon est très pratique.

danh từ giống đực
  1. sự xếp đặt
    • Agencement d'un magasin
      sự xếp đặt bày biện một cửa hàng

Từ trái nghĩa