désordre

Học thuật
Thân thiện
désordre

La chambre de l'enfant est en désordre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mất trật tự, sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lung tung: Tình trạng thiếu trật tự, ngăn nắp, mọi thứ khôngđúng vị trí hoặc không theo một trật tự nào.
    • Sự lộn xộn, sự rối loạn: Tình trạng hỗn loạn, không kỷ luật hoặc tổ chức, thường dẫn đến sự mất ổn định.
    • (Số nhiều) Vụ rối loạn: Các sự kiện hoặc hành động gây mất trật tự công cộng, thườngbạo loạn hoặc xáo trộn xã hội.
    • (Văn học) Sự bừa bãi, sự phóng túng: Lối sống hoặc cách cư xử thiếu kỷ luật, thiếu ngăn nắp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vêtements en désordre. (Áo quần để mất trật tự / Áo quần bừa bộn.)
    • Un désordre dans les finances. (Sự lung tung về tài chính.)
    • Causer du désordre. (Gây lộn xộn.)
    • Semer le désordre dans les rangs d'une armée. (Gieo rắc rối loạn trong hàng ngũ đạo quân.)
    • De graves désordres ont éclaté. (Những vụ rối loạn nghiêm trọng đã nổ ra.)
    • Vivre dans le désordre. (Sống bừa bãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en désordre: Ở trong tình trạng lộn xộn, không ngăn nắp.

    • La chambre est en désordre. (Căn phòng đang trong tình trạng lộn xộn.)
  • Mettre en désordre: Làm cho lộn xộn, làm mất trật tự.

    • L'orage a mis le jardin en désordre. (Cơn bão đã làm khu vườn trở nên lộn xộn.)
  • Désordre mental: Sự rối loạn tinh thần, rối loạn tâm thần.

    • Il souffre d'un léger désordre mental. (Anh ấy bị một chứng rối loạn tinh thần nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Désordonné, désordonnée (tính từ): Lộn xộn, bừa bãi, thiếu trật tự.

    • Une personne désordonnée. (Một người bừa bãi.)
  • Désordonner (động từ): Làm lộn xộn, làm mất trật tự.

    • Ne désordonne pas mes papiers ! (Đừng làm lộn xộn giấy tờ của tôi!)
Từ đồng nghĩa
  • Chaos (n): Hỗn loạn, hỗn mang.
  • Confusion (n): Sự lộn xộn, sự hỗn độn.
  • Pagaille (n, thông tục): Sự hỗn loạn, mớ hỗn độn.
  • Bazar (n, thông tục): Sự lộn xộn, cảnh bừa bộn.
Từ trái nghĩa
  • Ordre (n): Trật tự, sự ngăn nắp.
  • Organisation (n): Sự tổ chức, sự sắp xếp.
  • Propreté (n): Sự sạch sẽ, sự gọn gàng.
Thành ngữ liên quan
  • Ranger le désordre: Dọn dẹp sự lộn xộn.

    • Il faut ranger le désordre dans cette pièce. (Phải dọn dẹp sự lộn xộn trong căn phòng này.)
  • Un joyeux désordre: Một sự lộn xộn vui vẻ (thường dùng để miêu tả sự bừa bộn nhưng dễ chịu, ấm cúng).

    • La maison des enfants est un joyeux désordre. (Ngôi nhà của trẻmột sự lộn xộn vui vẻ.)
désordre

La chambre de l'enfant est en désordre.

danh từ giống đực
  1. sự mất trật tự, sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lung tung
    • Vêtements en désordre
      áo quần để mất trật tự
    • Un désordre dans les finance
      sự lung tung về tài chính
  2. sự lộn xộn, sự rối loạn
    • Causer du désordre
      gây lộn xộn
    • Semer le désordre dans les rangs d'une armée
      gieo rắc rối loạn trong hàng ngũ đạo quân
  3. (số nhiều) vụ rối loạn
    • De graves désorders ont éclaté
      những vụ rối loạn nghiêm trọng đã nổ ra
  4. (văn học) sự bừa bãi, sự phóng túng
    • Vivre dans le désordre
      sống bừa bãi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "désordre"