agenouillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động quỳ gối: Chỉ tư thế hoặc hành động đặt đầu gối xuống đất, thường để cầu nguyện, tỏ lòng tôn kính hoặc thực hiện một nghi lễ.
- Trạng thái đang quỳ: Trạng thái của một người đang ở tư thế quỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'agenouillement est un geste d'humilité. (Hành động quỳ gối là một cử chỉ khiêm nhường.)
- Son agenouillement devant l'autel était plein de dévotion. (Tư thế quỳ gối của anh ấy trước bàn thờ tràn đầy lòng sùng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'agenouillement public": hành động quỳ gối trước công chúng, thường mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ về sự phục tùng hoặc ăn năn.
- L'agenouillement public du chevalier scella sa soumission. (Hành động quỳ gối trước công chúng của hiệp sĩ đã đóng ấn sự quy phục của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Agenouiller (verbe pronominal, "s'agenouiller"): quỳ xuống.
- Il s'est agenouillé pour prier. (Anh ấy đã quỳ xuống để cầu nguyện.)
- Agenouilloir (danh từ giống đực): vật để quỳ lên (như tấm đệm quỳ trong nhà thờ).
- Le banc d'église était équipé d'un agenouilloir. (Ghế dài trong nhà thờ được trang bị một tấm đệm để quỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Génuflexion: sự quỳ gối, cúi đầu (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ trang trọng).
- Mise à genoux: hành động đặt mình xuống ở tư thế quỳ.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Être dans l'agenouillement: đang ở trong tư thế quỳ.
- Les fidèles étaient dans l'agenouillement pendant la consécration. (Các tín đồ đang ở tư thế quỳ trong lúc làm lễ hiến thánh.)
danh từ giống đực
- sự quỳ gối