agential
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến đại lý, hãng đại lý, hoặc người đại lý: Chỉ tính chất gắn liền với vai trò, chức năng hoặc hoạt động của một đại lý.
- Thuộc về hoặc liên quan đến tác nhân, lực tác động: Trong các ngữ cảnh triết học, ngôn ngữ học hoặc xã hội học, từ này có thể chỉ tính chất của một thực thể có khả năng gây ra hành động hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The contract outlines the agential responsibilities of the distributor. (Hợp đồng nêu rõ các trách nhiệm thuộc về đại lý của nhà phân phối.)
- In this sentence, the noun has an agential role. (Trong câu này, danh từ có vai trò tác nhân.)
- We need to understand the agential power of individuals in social change. (Chúng ta cần hiểu sức mạnh tác nhân của các cá nhân trong sự thay đổi xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học (Linguistics): Dùng để mô tả danh từ hoặc cụm từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động (tác nhân).
- The suffix "-er" often has an agential function, as in "teacher" or "writer". (Hậu tố "-er" thường có chức năng chỉ tác nhân, như trong từ "teacher" (giáo viên) hoặc "writer" (nhà văn).)
Trong triết học & xã hội học (Philosophy & Sociology): Liên quan đến khái niệm về khả năng hành động có chủ ý của một cá nhân hoặc nhóm.
- The study focuses on human agential capacity. (Nghiên cứu tập trung vào năng lực hành động có chủ ý của con người.)
Biến thể và từ gần giống
Agency (danh từ): Cơ quan đại lý; sự chủ động, khả năng hành động.
- She started her own advertising agency. (Cô ấy đã thành lập hãng đại lý quảng cáo của riêng mình.)
- The concept of human agency is central to this theory. (Khái niệm về tính chủ động của con người là trung tâm của lý thuyết này.)
Agent (danh từ): Đại lý; tác nhân.
- He works as a real estate agent. (Anh ấy làm đại lý bất động sản.)
- Soap is a cleaning agent. (Xà phòng là một tác nhân tẩy rửa.)
Từ đồng nghĩa
- Representative (adj/n): (Thuộc về) đại diện, người đại diện.
- Agential có nghĩa chuyên môn hơn và ít phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, cụm "related to an agent" hoặc "of an agency" có thể được dùng thay thế cho nghĩa thông thường.
Adjective
- thuộc hoặc liên quan tới đại lý, hãng, hoặc người làm đại lý