aggiornamento
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Sự cập thời hóa nhà thờ: Chỉ quá trình hiện đại hóa, cập nhật các giáo lý, cơ cấu và hoạt động của Giáo hội Công giáo để phù hợp hơn với thế giới hiện đại. Thuật ngữ này gắn liền với Công đồng Vatican II (1962-1965).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'aggiornamento de l'Église a été un thème central du concile Vatican II. (Sự cập thời hóa nhà thờ là một chủ đề trung tâm của Công đồng Vatican II.)
- Le pape Jean XXIII a souhaité un aggiornamento pour ouvrir l'Église sur le monde. (Giáo hoàng Gioan XXIII mong muốn một sự cập thời hóa để mở cửa Giáo hội với thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'esprit d'aggiornamento": tinh thần cập thời hóa.
- Cette réforme est menée dans un esprit d'aggiornamento. (Cuộc cải cách này được tiến hành với tinh thần cập thời hóa.)
"Procéder à un aggiornamento": tiến hành một sự cập thời hóa.
- L'institution a décidé de procéder à un aggiornamento de ses statuts. (Tổ chức đã quyết định tiến hành cập thời hóa các điều lệ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Aggiorner (động từ, ít dùng): cập nhật, hiện đại hóa.
- Il faut aggiorner nos méthodes. (Cần phải cập nhật các phương pháp của chúng ta.)
Mise à jour (cụm danh từ): sự cập nhật (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không mang sắc thái tôn giáo đặc thù như "aggiornamento").
- La mise à jour du logiciel est nécessaire. (Việc cập nhật phần mềm là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Modernisation (danh từ giống cái): sự hiện đại hóa (nghĩa chung).
- Actualisation (danh từ giống cái): sự hiện tại hóa, làm cho phù hợp với hiện tại.
- Rénovation (danh từ giống cái): sự đổi mới, cải tổ.
Lưu ý
- Nguồn gốc: Từ mượn từ tiếng Ý ("aggiornare" nghĩa là "cập nhật", "đưa lên trình độ hiện tại").
- Phạm vi sử dụng: Mặc dù có nguồn gốc rộng, trong tiếng Pháp, từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh tôn giáo (Giáo hội Công giáo) và các văn bản học thuật liên quan đến lịch sử hoặc xã hội học tôn giáo. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "mise à jour" hoặc "modernisation" hơn.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) sự cập thời hóa nhà thờ