aggloméré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật liệu xây dựng dạng tấm: Chỉ một loại vật liệu xây dựng, thường là tấm ván, được sản xuất bằng cách ép các hạt nhỏ (như dăm gỗ, sợi gỗ) với chất kết dính dưới áp suất và nhiệt độ cao.
- Than đóng bánh: Chỉ loại than được sản xuất bằng cách ép bột than với chất kết dính để tạo thành những viên hoặc bánh có hình dạng nhất định, dễ sử dụng hơn than cục.
- Quặng thiêu kết: Chỉ sản phẩm của quá trình xử lý quặng kim loại dạng bột mịn, được nung (thiêu kết) ở nhiệt độ cao để tạo thành những cục xốp, bền vững trước khi đưa vào lò luyện.
- Gạch nén: Chỉ một loại gạch xây dựng được sản xuất bằng cách nén nguyên liệu (như đất, cát, xi măng) mà không qua nung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons utilisé de l'aggloméré pour fabriquer cette étagère. (Chúng tôi đã sử dụng ván ép dăm để làm cái giá sách này.)
- L'aggloméré de bois est moins cher que le bois massif. (Ván ép gỗ rẻ hơn gỗ nguyên tấm.)
- Cette usine produit de l'aggloméré à partir de poussière de charbon. (Nhà máy này sản xuất than đóng bánh từ bụi than.)
- Avant d'être chargés dans le haut fourneau, les minerais de fer sont transformés en aggloméré. (Trước khi được đưa vào lò cao, quặng sắt được chế biến thành quặng thiêu kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aggloméré de bois" / "panneau d'aggloméré": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại ván ép từ dăm gỗ, phân biệt với các loại ván ép khác (comme le contreplaqué - ván ép phủ).
- "aggloméré de liège": Chỉ vật liệu cách nhiệt, cách âm được ép từ các hạt bần (liège).
- Trong ngành xây dựng và nội thất, từ này thường được hiểu ngầm là "ván ép dăm gỗ" nếu không có bổ ngữ chỉ rõ loại vật liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Agglomérer (động từ): Kết tụ, kết dính lại thành khối.
- La poussière s'agglomère pour former une croûte. (Bụi kết tụ lại tạo thành một lớp vỏ.)
- Agglomération (danh từ giống cái):
- Khu đô thị, vùng tập trung dân cư.
- Sự kết tụ, sự tạo thành cục.
Từ đồng nghĩa
- Pour le panneau (tấm ván):
- Panneau de particules: Tấm ván dăm (cách gọi kỹ thuật chính xác hơn).
- Pour le combustible (nhiên liệu):
- Briquette: Viên nén, bánh nén (dùng cho cả than và các nhiên liệu sinh khối khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- than đóng bánh
- quặng thiêu kết
- gạch nén