agglomérant

Học thuật
Thân thiện
agglomérant

Une langue agglomérante forme des mots en combinant des morphèmes distincts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Chắp dính: Dùng để mô tả một loại ngôn ngữ trong đó các từ được hình thành bằng cách ghép (chắp dính) các hình vị (morpheme) có ý nghĩa riêng biệt không thay đổi vào một gốc từ.
  2. Danh từ giống đực:
    • Chất kết tụ, chất kết dính: Một chất (thườngdạng lỏng, bột hoặc keo) tác dụng liên kết các hạt, sợi hoặc mảnh vụn rời rạc lại với nhau để tạo thành một khối rắn chắc hoặc một vật liệu đồng nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le turc est une langue agglomérante. (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là một ngôn ngữ chắp dính.)
    • Dans les langues agglomérantes, les morphèmes restent distincts. (Trong các ngôn ngữ chắp dính, các hình vị vẫn giữ nguyên dạng riêng biệt.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le ciment est l'agglomérant principal du béton. (Xi măngchất kết tụ chính của tông.)
    • Pour fabriquer ces briquettes, il faut un bon agglomérant. (Để sản xuất những viên than ép này, cần một chất kết dính tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriétés agglomérantes": Tính chất kết dính/kết tụ.
    • Cette argile possède de fortes propriétés agglomérantes. (Loại đất sét này tính chất kết dính mạnh.)
  • "Agent agglomérant": Chất kết dính.
    • L'albumine peut servir d'agent agglomérant en cuisine moléculaire. (Albumin có thể được dùng làm chất kết dính trong ẩm thực phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Agglomérer (động từ): Kết tụ, kết dính lại, tập hợp lại.
    • La chaleur agglomère les particules. (Nhiệt làm các hạt kết tụ lại.)
  • Agglomération (danh từ giống cái):
    • Sự kết tụ, sự tập trung lại thành khối.
    • Khu đô thị, vùng tập trung dân cư (thành phố vùng ngoại ô).
  • Agglomérat (danh từ giống đực): Khối kết tụ, vật liệu tổng hợp (được tạo ra từ việc kết dính các phần rời).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa ngôn ngữ học): Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là "" (ngôn ngữ các hình vị được hàn gắn).
  • Danh từ (chất kết tụ):
    • Liant: Chất kết dính.
    • Liège: Chất kết dính (trong một số ngữ cảnh).
    • Adhésif: Chất dính, keo dán (nhấn mạnh khả năng bám dính bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ/tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "agglomérant".

agglomérant

Une langue agglomérante forme des mots en combinant des morphèmes distincts.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) chắp dính
    • Langue agglomérante
      ngôn ngữ chắp dính
danh từ giống đực
  1. chất kết tụ