agglomérat

Học thuật
Thân thiện
agglomérat

Un agglomérat de roches se forme au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khối kết tụ: Một tập hợp các phần tử khác nhau được gắn kết lại với nhau thành một khối.
    • Đá khối tập: Trong địa chất học địa lý, chỉ một loại đá được hình thành từ sự kết dính của các mảnh vụn đá, khoáng vật hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'agglomérat de différentes entreprises forme un puissant consortium. (Khối kết tụ của các doanh nghiệp khác nhau tạo thành một tập đoàn hùng mạnh.)
    • Les géologues étudient un agglomérat volcanique. (Các nhà địa chất đang nghiên cứu một khối đá tập núi lửa.)
    • Cette région est caractérisée par des affleurements d'agglomérat. (Khu vực này được đặc trưng bởi các lộ đá khối tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agglomérat urbain": khu đô thị tập trung, thường dùng để chỉ một khu vực đô thị lớn được hình thành từ sự sáp nhập hoặc mở rộng của nhiều khu vực lân cận.
    • Lyon et sa banlieue forment un vaste agglomérat urbain. (Lyon vùng ngoại ô của tạo thành một khu đô thị tập trung rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Agglomérer (động từ): kết tụ, tập hợp lại thành một khối.

    • La pression agglomère ces particules. (Áp lực kết tụ các hạt này lại.)
  • Agglomération (danh từ giống cái): sự kết tụ, khu tập trung dân cư (thành phố, thị trấn).

    • L'agglomération parisienne est très étendue. (Khu vực đô thị tập trung Paris rất rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Amas: đống, khối tích tụ.
  • Conglomérat: khối kết tụ, tập đoàn (thường dùng trong kinh tế địa chất).
  • Aggrégat: tập hợp, khối liên kết (thường dùng trong xây dựng địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'agglomérat')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'agglomérat')

agglomérat

Un agglomérat de roches se forme au bord de la rivière.

danh từ giống đực
  1. khối kết tụ
  2. (địa chất, địa lý) đá khối tập

Từ chứa "agglomérat"