agglomérat

danh từ giống đực
  1. khối kết tụ
  2. (địa chất, địa lý) đá khối tập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "agglomérat"

agglomérat
Un agglomérat de roches se forme au bord de la rivière.