agglomération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kết tụ, sự tập trung lại: Chỉ hành động hoặc quá trình các yếu tố riêng lẻ (như người, vật thể, tòa nhà) tập hợp lại thành một khối, một nhóm lớn hơn.
- Khối dân cư: Chỉ một khu vực có người ở tập trung, thường được hình thành một cách tự nhiên, như một thị trấn, một làng, hoặc một khu phố.
- Vùng đô thị: Chỉ một khu vực đô thị mở rộng, bao gồm trung tâm thành phố chính và các khu vực ngoại ô, các xã lân cận có mối liên hệ chặt chẽ về kinh tế và giao thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'agglomération des particules de poussière est facilitée par l'humidité. (Sự kết tụ của các hạt bụi được tạo điều kiện thuận lợi bởi độ ẩm.)
- Cette petite agglomération est très accueillante. (Khối dân cư nhỏ này rất thân thiện.)
- L'agglomération lyonnaise compte plus d'un million d'habitants. (Vùng đô thị Lyon có hơn một triệu dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agglomération rurale/urbaine": khối dân cư nông thôn/thành thị.
- Le gouvernement investit dans les infrastructures des agglomérations rurales. (Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng cho các khối dân cư nông thôn.)
"Agglomération parisienne": vùng đô thị Paris.
- Les transports en commun de l'agglomération parisienne sont très développés. (Giao thông công cộng của vùng đô thị Paris rất phát triển.)
"Taux d'agglomération": tỷ lệ đô thị hóa, tỷ lệ dân số sống trong các khu vực tập trung.
- Le taux d'agglomération ne cesse d'augmenter dans ce pays. (Tỷ lệ đô thị hóa không ngừng tăng lên ở đất nước này.)
Biến thể và từ gần giống
Agglomérer (động từ): kết tụ, tập trung lại.
- Ces données sont agglomérées dans un seul fichier. (Những dữ liệu này được tập trung lại trong một tệp duy nhất.)
Agglomérat (danh từ giống đực): khối kết tụ, vật liệu tổng hợp (thường trong địa chất hoặc công nghiệp).
- Ce béton est un agglomérat de ciment et de gravier. (Bê tông này là một khối kết tụ của xi măng và sỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Concentration (sự tập trung).
- Aggrégation (sự tập hợp, sự kết hợp).
- Aggroupement (sự nhóm lại).
- Agglomérat (khối kết tụ - nghĩa vật chất).
- Zone urbaine (khu vực đô thị).
- Métropole (đô thị lớn, đại đô thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "agglomération")
danh từ giống cái
- sự kết tụ
- khối dân cư (như thị trấn, làng...)
- Agglomération rurale/urbainekhối dân cư nông thôn/thành thị
- vùng thành phố (gồm thành phố và ngoại ô)
- Agglomération parisiennevùng thành phố Paris