désagrégation

Học thuật
Thân thiện
désagrégation

La désagrégation du sucre dans l'eau est rapide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tan rã, sự : Chỉ hành động hoặc quá trình một khối thống nhất, một tổ chức hoặc một cấu trúc bị phân tách, chia nhỏ thành các phần riêng lẻ, mất đi sự gắn kết ban đầu. Thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, hóa học hoặc vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La désagrégation de l'Union soviétique a changé la carte géopolitique. (Sự tan rã của Liên bang viết đã thay đổi bản đồ địa chính trị.)
    • L'humidité accélère la désagrégation de la roche. (Độ ẩm đẩy nhanh sự của đá.)
    • On observe la désagrégation des liens familiaux dans certaines sociétés. (Người ta quan sát thấy sự tan rã của các mối liên kết gia đình trong một số xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désagrégation sociale": sự tan rã xã hội, chỉ tình trạng các chuẩn mực cấu trúc xã hội suy yếu.

    • Ce pays fait face à une désagrégation sociale inquiétante. (Đất nước này đang đối mặt với một sự tan rã xã hội đáng lo ngại.)
  • "Désagrégation chimique": sự phân hủy hóa học, sự phân hóa học.

    • La désagrégation chimique de ce polymère est très lente. (Sự phân hủy hóa học của polyme này rất chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Désagréger (động từ): làm tan rã, làm ra.

    • L'acide désagrège le métal. (Axit làm kim loại.)
  • Désagrégé, désagrégée (tính từ): đã bị tan rã, đã bị ra.

    • Une structure sociale désagrégée. (Một cấu trúc xã hội đã bị tan rã.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispersion: sự phân tán.
  • Décomposition: sự phân hủy, sự phân .
  • Désintégration: sự phân , sự tan vỡ (thường mạnh hơn, có thể chỉ sự nổ vỡ).
Từ trái nghĩa
  • Agrégation: sự tập hợp, sự kết tụ.
  • Cohesion: sự gắn kết.
  • Unification: sự thống nhất.
désagrégation

La désagrégation du sucre dans l'eau est rapide.

danh từ giống cái
  1. sự tan rã, sự

Từ trái nghĩa

Từ gần giống