agglomerant
/ə'glɔmərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất làm kết tụ: Trong hóa học và công nghiệp, "agglomerant" là một chất được thêm vào để làm cho các hạt nhỏ, mịn hoặc bột kết dính lại với nhau thành những khối lớn hơn, rắn chắc hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bentonite clay is often used as an agglomerant in the production of iron ore pellets. (Đất sét bentonit thường được sử dụng như một chất làm kết tụ trong sản xuất viên quặng sắt.)
- The process requires a specific agglomerant to bind the fine dust into solid briquettes. (Quy trình này đòi hỏi một chất kết tụ cụ thể để liên kết bụi mịn thành những viên nhiên liệu rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as an agglomerant": đóng vai trò là chất kết tụ.
- In this formulation, the polymer acts as both a binder and an agglomerant. (Trong công thức này, polymer đóng vai trò vừa là chất kết dính vừa là chất kết tụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Agglomerate (động từ): kết tụ, kết thành khối.
- The fine powder tends to agglomerate in humid conditions. (Bột mịn có xu hướng kết tụ trong điều kiện ẩm ướt.)
- Agglomerate (danh từ): khối kết tụ, tập hợp.
- The machine forms the mixture into small agglomerates. (Máy tạo hỗn hợp thành những khối kết tụ nhỏ.)
- Agglomeration (danh từ): sự kết tụ, quá trình kết tụ.
- Agglomeration is a key step in many powder processing industries. (Sự kết tụ là một bước quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp chế biến bột.)
Từ đồng nghĩa
- Binder: chất kết dính.
- Binding agent: tác nhân kết dính.
Từ trái nghĩa
- Dispersant: chất phân tán.
- Deflocculant: chất chống kết tụ.
danh từ
- (hoá học) chất làm kết tụ