agglomeration

/ə,glɔmə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
agglomeration

A child's toy box holds an agglomeration of colorful building blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tích tụ, sự chất đống: Hành động hoặc quá trình thu gom, tập hợp nhiều thứ khác nhau thành một khối lớn hoặc một đống hỗn độn.
    • Khối tích tụ, đống hỗn tạp: Bản thân khối lượng lớn hoặc tập hợp được tạo thành từ quá trình tích tụ đó, thường không trật tự rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city was a vast agglomeration of neighborhoods, each with its own character. (Thành phố một khối tích tụ khổng lồ của các khu phố, mỗi khu đặc trưng riêng.)
    • The artist's sculpture was an interesting agglomeration of scrap metal and plastic. (Tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ một khối tích tụ thú vị từ kim loại phế liệu nhựa.)
    • The rapid agglomeration of data made the system slow to process. (Sự tích tụ dữ liệu nhanh chóng khiến hệ thống xử lý chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa quy hoạch đô thị: Chỉ một khu vực đô thị mở rộng được hình thành từ sự sáp nhập phát triển liền kề của các thị trấn, thành phố.
    • The Pearl River Delta is one of the world's largest urban agglomerations. (Đồng bằng Châu Giang một trong những khối đô thị tích tụ lớn nhất thế giới.)
  • Trong kinh tế học: Chỉ sự tập trung của các doanh nghiệp ngành công nghiệp liên quanmột khu vực địa , tạo ra lợi thế.
    • Economists study the benefits of industrial agglomeration. (Các nhà kinh tế học nghiên cứu lợi ích của sự tích tụ công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Agglomerate (động từ): Tích tụ, chất đống lại.
    • Dust and leaves agglomerated in the corner of the room. (Bụi cây tích tụ ở góc phòng.)
  • Agglomerate (danh từ/tính từ): Khối tích tụ; dạng khối tích tụ.
    • The rock had an agglomerate structure. (Tảng đá cấu trúc dạng khối tích tụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulation: Sự tích lũy, tích tụ (nhấn mạnh quá trình thu gom dần).
  • Conglomeration: Sự tập hợp, khối hỗn hợp (nhấn mạnh sự đa dạng của các phần tử).
  • Cluster: Cụm, nhóm (thường gọn liên kết hơn).
  • Aggregation: Sự tập hợp, tổng hợp (có thể mang tính hệ thống hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ 'agglomeration'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'agglomeration'.)

agglomeration

A child's toy box holds an agglomeration of colorful building blocks.

danh từ
  1. sự tích tụ, sự chất đống
  2. (kỹ thuật) sự thiêu kết
  3. (hoá học) sự kết tụ