agglutinant
/ə'glu:tinənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất dính: Một chất có đặc tính kết dính, dùng để gắn kết các vật thể lại với nhau. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y học hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon used a biological agglutinant to seal the tissue. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một chất dính sinh học để hàn kín mô.)
- This new agglutinant is stronger than traditional glue. (Chất dính mới này bền hơn keo truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, agglutinant có thể chỉ các chất dùng để cầm máu hoặc đóng vết thương.
- The medical agglutinant effectively stopped the bleeding. (Chất dính y tế đã cầm máu một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Agglutinate (động từ): kết dính, dính lại với nhau.
- The particles agglutinated to form a solid mass. (Các hạt kết dính lại tạo thành một khối rắn.)
- Agglutination (danh từ): sự kết dính, quá trình dính lại.
- The agglutination of red blood cells can indicate a specific immune reaction. (Sự kết dính của các tế bào hồng cầu có thể chỉ ra một phản ứng miễn dịch cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Adhesive: chất kết dính, keo dán.
- Binder: chất kết dính, chất liên kết.
- Cement: chất kết dính, xi măng (nghĩa rộng).
Từ trái nghĩa
- Solvent: dung môi (chất làm tan rã).
- Separator: chất phân tách.