agglutination

/ə,glu:ti'neiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự dính, sự dính kết
  2. sự ngưng kết
  3. (ngôn ngữ học) sự chắp dính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

agglutination
L'agglutination des globules rouges peut être observée au microscope.