agglutination
/ə,glu:ti'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dính, sự dính kết: Hành động hoặc quá trình các phần tử riêng lẻ kết dính lại với nhau thành một khối.
- Sự ngưng kết: (Trong y học, huyết học) Hiện tượng các tế bào như hồng cầu hoặc vi khuẩn kết tụ lại với nhau thành từng cụm có thể nhìn thấy được.
- (Ngôn ngữ học) Sự chắp dính: Phương thức cấu tạo từ bằng cách ghép nối (chắp dính) các hình vị (morpheme) lại với nhau, mỗi hình vị mang một ý nghĩa ngữ pháp hoặc từ vựng riêng biệt và rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa chung (sự dính kết):
- L'agglutination des particules de poussière forme une croûte. (Sự dính kết của các hạt bụi tạo thành một lớp vỏ.)
- Nghĩa y học (sự ngưng kết):
- Le test d'agglutination permet de détecter la présence d'anticorps. (Xét nghiệm ngưng kết cho phép phát hiện sự có mặt của kháng thể.)
- Nghĩa ngôn ngữ học (sự chắp dính):
- Le turc et le finnois sont des langues à agglutination. (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Phần Lan là những ngôn ngữ chắp dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Force d'agglutination": lực kết dính.
- La force d'agglutination de cette colle est remarquable. (Lực kết dính của loại keo này thật đáng chú ý.)
- "Phénomène d'agglutination": hiện tượng ngưng kết/chắp dính.
- On observe un phénomène d'agglutination des globules rouges. (Người ta quan sát thấy hiện tượng ngưng kết của các hồng cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Agglutiner (động từ): làm dính lại, kết dính, ngưng kết.
- Les anticorps peuvent agglutiner les bactéries. (Các kháng thể có thể làm ngưng kết vi khuẩn.)
- Agglutinant (tính từ): có tính kết dính.
- Une substance agglutinante. (Một chất có tính kết dính.)
- Agglutinatif / Agglutinante (tính từ, ngôn ngữ học): (thuộc về) chắp dính.
- Un procédé agglutinatif. (Một quy trình chắp dính.)
Từ đồng nghĩa
- Adhésion: sự dính, sự bám dính (cho nghĩa vật lý).
- Agglomération: sự kết tụ, sự tụ lại (thường cho các phần tử rời).
- Aggrégation: sự tập hợp, sự kết tập.
Các cụm từ liên quan
- Test d'agglutination: xét nghiệm ngưng kết.
- Langue agglutinante: ngôn ngữ chắp dính.
- État d'agglutination: trạng thái kết dính/ngưng kết.
danh từ giống cái
- sự dính, sự dính kết
- sự ngưng kết
- (ngôn ngữ học) sự chắp dính