aggrandisement

aggrandisement

The king's aggrandisement was marked by a grand new crown.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động hoặc quá trình làm tăng thêm sự giàu có, uy tín, quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng của một người, tổ chức hoặc vật đó. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự tự đề cao hoặc phóng đại một cách thái quá.

dụ sử dụng
  • (Sự tự đề cao liên tục những thành tựu của bản thân của chính trị gia đó đã làm phiền các đồng nghiệp của ông ta.)
  • (Sự mở rộng quyền lực của công ty thông qua các vụ thâu tóm hung hãn đã khiến các đối thủ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Self-aggrandisement (n): sự tự đề cao, tự tâng bốc bản thân.
    • His speech was full of self-aggrandisement, praising his own role in the project. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự tự tâng bốc, ca ngợi vai trò của chính mình trong dự án.)
  • Aggrandisement of power (cụm danh từ): sự mở rộng quyền lực.
    • The king's aggrandisement of power led to widespread discontent among the nobles. (Sự mở rộng quyền lực của nhà vua đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng trong giới quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggrandise (v): làm cho lớn hơn, tăng cường (dạng động từ).
    • He tried to aggrandise his reputation by taking credit for others' work. (Anh ta cố gắng phóng đại danh tiếng của mình bằng cách nhận công cho công việc của người khác.)
  • Aggrandising (adj): xu hướng tự đề cao.
    • Her aggrandising behaviour made her unpopular in the team. (Hành vi tự đề cao của ấy khiến ấy không được ưa trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Enhancement: sự nâng cao, tăng cường (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực).
  • Exaltation: sự tôn vinh, ca ngợi (thường mang nghĩa trang trọng hơn).
  • Magnification: sự phóng đại, làm cho quan trọng hơn (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: xây dựng, làm tăng dần (thường dùng với danh tiếng, quyền lực).
    • He built up his reputation over many years. (Anh ấy đã xây dựng danh tiếng của mình qua nhiều năm.)
  • Puff up: thổi phồng, làm cho có vẻ quan trọng hơn thực tế.
    • She puffed up her achievements to impress the interviewers. ( ấy thổi phồng thành tích của mình để gây ấn tượng với người phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • To blow one's own trumpet: tự khen mình, tự đề cao.
    • He never misses a chance to blow his own trumpet. (Anh ta không bao giờ bỏ lỡ cơ hội để tự khen mình.)
  • To make a mountain out of a molehill: làm to chuyện, phóng đại vấn đề nhỏ.
    • Stop making a mountain out of a molehill; it's just a minor mistake. (Đừng làm to chuyện nữa; đó chỉ một lỗi nhỏ thôi.)

Từ gần giống