aggrandizement

/ə'grændizmənt/
danh từ
  1. sự làm to ra, sự mở rộng (đất đai); sự nâng cao (địa vị); sự tăng thên (quyền hành...)
  2. sự phóng đại, sự thêu dệt, sự tô vẽ thêm lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "aggrandizement"

aggrandizement
The king's aggrandizement was marked by a grand new palace.