agilement

Học thuật
Thân thiện
agilement

Le chat saute agilement d'une branche à l'autre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự linh hoạt, nhanh chóng khéo léo, thường liên quan đến chuyển động cơ thể hoặc tư duy.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le chaton a sauté agilement du canapé. (Chú mèo con đã nhảy xuống ghế sofa một cách nhanh nhẹn.)
    • Elle a résolu le problème très agilement. ( ấy đã giải quyết vấn đề rất lanh lợi.)
    • L'artiste déplaçait ses pinceaux agilement sur la toile. (Người nghệ sĩ di chuyển những chiếc cọ của mình một cách linh hoạt trên bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser agilement": Suy nghĩ một cách linh hoạt, nhanh nhạy.

    • Dans ce métier, il faut savoir penser agilement. (Trong nghề này, cần phải biết suy nghĩ một cách linh hoạt.)
  • "S'esquiver agilement": Chuồn, lẩn tránh một cách nhanh nhẹn.

    • Il s'est esquivé agilement avant la fin de la réunion. (Anh ta đã chuồn đi một cách nhanh nhẹn trước khi cuộc họp kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Agile (tính từ): nhanh nhẹn, linh hoạt, lanh lợi.

    • Un esprit agile. (Mộtduy linh hoạt.)
  • Agilité (danh từ): sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt, sự lanh lợi.

    • L'agilité d'un gymnaste. (Sự nhanh nhẹn của một vận động viên thể dục dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Légèrement: một cách nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
  • Adroitement: một cách khéo léo, thành thạo.
  • Rapidement: một cách nhanh chóng (nhấn mạnh tốc độ hơn là sự khéo léo).
Từ trái nghĩa
  • Lourdement: một cách nặng nề, chậm chạp.
  • Maladroitement: một cách vụng về.
  • Lentement: một cách chậm chạp.
agilement

Le chat saute agilement d'une branche à l'autre.

phó từ
  1. nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi

Từ gần giống