agitateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (chính trị):
- Người khuấy động, người kích động: Chỉ một người tích cực vận động, thuyết phục hoặc kích động người khác, đặc biệt là công chúng, để thay đổi chính trị hoặc xã hội, thường theo hướng cực đoan hoặc gây rối.
- Kẻ gây rối, kẻ xúi giục: Mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người cố tình gây ra sự bất ổn, hỗn loạn hoặc bạo động trong xã hội.
Danh từ giống đực (kỹ thuật, hóa học):
- Máy khuấy, thiết bị khuấy trộn: Một thiết bị cơ khí dùng để trộn lẫn hoặc khuấy đều các chất lỏng hoặc hỗn hợp.
- Đũa khuấy: Một thanh, thường bằng thủy tinh hoặc kim loại, dùng để khuấy thủ công trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chính trị):
- Cet agitateur a été arrêté pour avoir provoqué des émeutes. (Tên kẻ kích động này đã bị bắt vì gây ra các cuộc bạo loạn.)
- Il est perçu comme un agitateur politique dangereux. (Ông ta bị coi là một nhà khuấy động chính trị nguy hiểm.)
Danh từ (kỹ thuật):
- Pour mélanger la solution, utilisez un agitateur magnétique. (Để trộn dung dịch, hãy dùng một máy khuấy từ tính.)
- L'agitateur industriel permet d'homogénéiser le mélange. (Thiết bị khuấy công nghiệp cho phép đồng nhất hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agitateur social": kẻ/kích động viên xã hội, người chuyên gây rối trật tự xã hội.
- Les autorités surveillent les agitateurs sociaux. (Chính quyền đang theo dõi những kẻ kích động xã hội.)
"Agitateur professionnel": tay kích động chuyên nghiệp, thường được thuê để gây rối.
- La manifestation a été infiltrée par des agitateurs professionnels. (Cuộc biểu tình đã bị những tay kích động chuyên nghiệp thâm nhập.)
Biến thể và từ liên quan
Agiter (động từ): khuấy động, lay động; làm náo động, kích động.
- Agiter un drapeau. (Vẫy một lá cờ.)
- Une nouvelle qui agite l'opinion publique. (Một tin tức làm náo động dư luận.)
Agitation (danh từ giống cái): sự khuấy động; sự náo động, sự kích động.
- L'agitation politique. (Sự kích động chính trị.)
- Agitation magnétique. (Sự khuấy từ.)
Agitatrice (danh từ giống cái): dạng giống cái của "agitateur".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chính trị: Instigateur (kẻ xúi giục), meneur (người cầm đầu, thủ lĩnh), perturbateur (kẻ phá rối), trouble-fête (kẻ phá đám).
- Nghĩa kỹ thuật: Mélangeur (máy trộn), brûloir (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- "Jouer les agitateurs": đóng vai trò kẻ kích động, cố tình gây rối.
- Ce groupe cherche à jouer les agitateurs pendant la réunion. (Nhóm này tìm cách đóng vai kẻ gây rối trong cuộc họp.)
danh từ
- (chính trị) người khuấy động quần chúng, kẻ gây rối, kẻ xúi giục
danh từ giống đực
- (hóa học) đũa khuấy
- (kỹ thuật) máy khuấy