agitato
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Âm nhạc):
- Xáo động, kích động: Thuật ngữ chỉ nhịp độ và cách diễn tấu trong âm nhạc, yêu cầu chơi một cách nhanh, mạnh mẽ và đầy kích động, tạo cảm giác bồn chồn, lo lắng hoặc dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Âm nhạc):
- Le passage final doit être joué agitato. (Đoạn cuối cùng phải được chơi một cách xáo động.)
- L'indication "agitato" sur la partition change complètement le caractère du morceau. (Chỉ dẫn "agitato" trên bản nhạc thay đổi hoàn toàn tính chất của bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Presto agitato": Rất nhanh và xáo động - một chỉ dẫn kết hợp nhấn mạnh cả tốc độ lẫn tính chất diễn tấu.
- La sonate "Clair de lune" de Beethoven se termine par un mouvement presto agitato. (Bản sonata "Ánh trăng" của Beethoven kết thúc bằng một chương presto agitato.)
Biến thể và từ gần giống
- Agitazione (danh từ, tiếng Ý, thường dùng trong âm nhạc): Sự xáo động, sự kích động.
- Agité/Agitée (tính từ tiếng Pháp): Bồn chồn, xao xuyến, kích động (dùng trong ngữ cảnh chung, không chỉ âm nhạc).
- Il avait l'air agité avant le concert. (Anh ấy trông có vẻ bồn chồn trước buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
- Con fuoco: Với lửa, một cách mãnh liệt.
- Con agitazione: Với sự xáo động.
- Turbulento: Hỗn loạn, dữ dội.
Lưu ý
- "Agitato" là một thuật ngữ chuyên môn bắt nguồn từ tiếng Ý, được sử dụng phổ biến trong ký hiệu âm nhạc quốc tế. Nó mô tả cụ thể phong cách biểu diễn (cách chơi) hơn là chỉ một tốc độ cố định, mặc dù nó thường đi kèm với nhịp độ nhanh.