agnelet

Học thuật
Thân thiện
agnelet

Un agnelet gambade dans le pré près de sa mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cừu non: "agnelet" là một danh từ chỉ một con cừu còn non, đặc biệtcừu con mới sinh hoặc còn rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'agnelet bêle après sa mère. (Con cừu non kêu be be đòi mẹ.)
    • Nous avons vu un agnelet dans le pré. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cừu non trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doux comme un agnelet": hiền lành/ngoan ngoãn như cừu non (thành ngữ so sánh).
    • Cet enfant est doux comme un agnelet. (Đứa trẻ này ngoan ngoãn như một con cừu non.)
Biến thể từ gần giống
  • Agneau (danh từ giống đực): cừu con (từ thông dụng tổng quát hơn "agnelet").
  • Agnelle (danh từ giống cái): cừu cái non.
Từ đồng nghĩa
  • Agneau: cừu con.
  • Jeune mouton: cừu non.
Thành ngữ liên quan
  • Doux comme un agneau/agnelet: Hiền lành như cừu non.
    • Il a un caractère doux comme un agneau. (Anh ấy tính tình hiền lành như cừu non.)
agnelet

Un agnelet gambade dans le pré près de sa mère.

danh từ giống đực
  1. cừu non