agnelet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cừu non: "agnelet" là một danh từ chỉ một con cừu còn non, đặc biệt là cừu con mới sinh hoặc còn rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'agnelet bêle après sa mère. (Con cừu non kêu be be đòi mẹ.)
- Nous avons vu un agnelet dans le pré. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cừu non trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doux comme un agnelet": hiền lành/ngoan ngoãn như cừu non (thành ngữ so sánh).
- Cet enfant est doux comme un agnelet. (Đứa trẻ này ngoan ngoãn như một con cừu non.)
Biến thể và từ gần giống
- Agneau (danh từ giống đực): cừu con (từ thông dụng và tổng quát hơn "agnelet").
- Agnelle (danh từ giống cái): cừu cái non.
Từ đồng nghĩa
- Agneau: cừu con.
- Jeune mouton: cừu non.
Thành ngữ liên quan
- Doux comme un agneau/agnelet: Hiền lành như cừu non.
- Il a un caractère doux comme un agneau. (Anh ấy có tính tình hiền lành như cừu non.)