agnosticism

/æg'nɔstisizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết không thể biết (triết học, tôn giáo): Một quan điểm triết học cho rằng con người không thể biết chắc chắn về sự tồn tại của Thượng đế hoặc các thực thể siêu nhiên, hoặc không thể được tri thức tuyệt đối về một số lĩnh vực siêu hình nhất định. Thuyết này không khẳng định cũng không phủ nhận sự tồn tại của Thượng đế, cho rằng điều đó không thể chứng minh được.
    • Thái độ hoài nghi, không xác quyết: Một thái độ hoặc lập trường tổng quát hơn, thể hiện sự nghi ngờ về khả năng đạt được tri thức chắc chắn trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His agnosticism prevents him from joining any organized religion. (Thuyết không thể biết của anh ấy ngăn cản anh tham gia bất kỳ tôn giáo tổ chức nào.)
    • Scientific agnosticism is healthy; it means we remain open to new evidence. (Chủ nghĩa hoài nghi khoa học lành mạnh; có nghĩa chúng ta luôn sẵn sàng đón nhận bằng chứng mới.)
    • Agnosticism is different from atheism, which actively denies the existence of God. (Thuyết bất khả tri khác với thuyết vô thần, vốn chủ động phủ nhận sự tồn tại của Thượng đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Methodological agnosticism": Phương pháp luận hoài nghi. Một nguyên tắc nghiên cứu trong khoa học xã hội nhân văn, yêu cầu nhà nghiên cứu tạm thời gác lại niềm tin cá nhân về các vấn đề siêu nhiên để phân tích các hiện tượng tôn giáo một cách khách quan.
    • The anthropologist practiced methodological agnosticism when studying the tribe's rituals. (Nhà nhân chủng học đã áp dụng phương pháp luận hoài nghi khi nghiên cứu các nghi lễ của bộ tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Agnostic (danh từ): Người theo thuyết không thể biết.
    • He describes himself as an agnostic. (Anh ấy tự mô tả mình một người theo thuyết bất khả tri.)
  • Agnostic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết không thể biết.
    • She holds an agnostic view on the origin of the universe. ( ấy một quan điểm theo thuyết bất khả tri về nguồn gốc vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Skepticism (về tôn giáo/tri thức): Chủ nghĩa hoài nghi.
  • Doubt: Sự nghi ngờ, sự hoài nghi.
  • Uncertainty: Sự không chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "agnosticism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "agnosticism")

danh từ
  1. (triết học) thuyết không thể biết

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "agnosticism"