agonadal

Học thuật
Thân thiện
agonadal

A veterinarian examines an agonadal cat during a routine checkup.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Thiếu hoặc không tuyến sinh dục: Mô tả tình trạng một sinh vật (thường người hoặc động vật) bị thiếu hụt bẩm sinh hoặc mất đi các tuyến sinh dục (như tinh hoànnam hoặc buồng trứngnữ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The medical report confirmed the patient was agonadal from birth. (Báo cáo y tế xác nhận bệnh nhân bị thiếu tuyến sinh dục từ khi sinh ra.)
    • Agonadal conditions often require hormone replacement therapy. (Các tình trạng thiếu tuyến sinh dục thường đòi hỏi liệu pháp thay thế hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y học, di truyền học hoặc sinh học để mô tả một tình trạng bệnh hoặc dị tật cụ thể.
    • The study focused on the endocrine profiles of agonadal individuals. (Nghiên cứu tập trung vào hồ sơ nội tiết của những cá nhân không tuyến sinh dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Agonadism (Danh từ): Chứng thiếu tuyến sinh dục; tình trạng bệnh được mô tả bởi tính từ "agonadal".
    • Congenital agonadism is a rare disorder. (Chứng thiếu tuyến sinh dục bẩm sinh một rối loạn hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gonadally deficient: Thiếu hụt về tuyến sinh dục (cụm từ mô tả mang tính kỹ thuật).
  • Without gonads: Không tuyến sinh dục (cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn).
agonadal

A veterinarian examines an agonadal cat during a routine checkup.

Adjective
  1. thiếu, không tuyến sinh dục