agoraphobia

/,ægərə'foubjə/
Học thuật
Thân thiện
agoraphobia

A person with agoraphobia feels anxious in a large, open plaza.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng sợ khoảng rộng, chứng sợ không gian rộng mở: Một chứng rối loạn lo âu đặc trưng bởi nỗi sợ hãi dữ dội không hợp đối với những nơi hoặc tình huống có thể gây ra cảm giác hoảng loạn, bất lực hoặc xấu hổ. Những nơi này thường bao gồm không gian mở rộng, đám đông, hoặc những nơi việc thoát ra có thể khó khăn (như phương tiện giao thông công cộng, trung tâm mua sắm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her agoraphobia became so severe that she could not leave her house. (Chứng sợ khoảng rộng của ấy trở nên nghiêm trọng đến mức ấy không thể rời khỏi nhà.)
    • He is receiving therapy to manage his agoraphobia. (Anh ấy đang được trị liệu để kiểm soát chứng sợ khoảng rộng của mình.)
    • Agoraphobia often develops after one or more panic attacks. (Chứng sợ khoảng rộng thường phát triển sau một hoặc nhiều cơn hoảng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from agoraphobia": mắc chứng sợ khoảng rộng.

    • She has suffered from agoraphobia for many years. ( ấy đã mắc chứng sợ khoảng rộng trong nhiều năm.)
  • "to be diagnosed with agoraphobia": được chẩn đoán mắc chứng sợ khoảng rộng.

    • After a thorough evaluation, he was diagnosed with agoraphobia. (Sau một đánh giá kỹ lưỡng, anh ấy được chẩn đoán mắc chứng sợ khoảng rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Agoraphobic (tính từ): (thuộc về) chứng sợ khoảng rộng.
    • She experiences agoraphobic symptoms in crowded places. ( ấy trải qua các triệu chứng của chứng sợ khoảng rộngnhững nơi đông đúc.)
  • Agoraphobic (danh từ): người mắc chứng sợ khoảng rộng.
    • Support groups can be very helpful for agoraphobics. (Các nhóm hỗ trợ có thể rất hữu ích cho những người mắc chứng sợ khoảng rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Open-space phobia: chứng sợ không gian mở (cách diễn đạt mô tả, không phải thuật ngữ y học chính thức).
  • Fear of open/crowded places: nỗi sợ những nơi rộng mở/đông đúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'agoraphobia')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'agoraphobia')

agoraphobia

A person with agoraphobia feels anxious in a large, open plaza.

danh từ
  1. chứng sợ khoảng rộng