agouty

/ə'gu:ti/ Cách viết khác : (agouty) /ə'gu:tiz/
Học thuật
Thân thiện
agouty

A small agouty nibbles on a fallen nut in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột lang aguti: Một loài động vật gặm nhấm kích thước trung bình, thuộc họ Dasyproctidae, thường sốngcác khu rừng Trung Nam Mỹ. Chúng lông thô, màu nâu hoặc đen, chân dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The agouti is known for its role in seed dispersal in the rainforest. (Chuột lang aguti được biết đến với vai trò phát tán hạt giống trong rừng mưa.)
    • We saw a shy agouti foraging near the trail. (Chúng tôi thấy một con chuột lang aguti nhút nhát đang kiếm ăn gần lối mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agouti" trong di truyền học: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ một kiểu hình lôngđộng vật , đặc trưng bởi các sợi lông nhiều vòng màu sáng tối.
    • The agouti gene affects coat color in many mammals. (Gen agouti ảnh hưởng đến màu lôngnhiều loài động vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Agoutis (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều phổ biến của "agouti".
  • Agouties (danh từ, số nhiều): Một dạng số nhiều ít phổ biến hơn của "agouti".
  • Dasyprocta (danh từ): Tên khoa học của chi chứa các loài agouti.
Từ đồng nghĩa
  • Chuột lang rừng: Tên gọi chung bằng tiếng Việt.
  • Chuột aguti: Tên gọi khác, phiên âm từ tiếng Anh.
agouty

A small agouty nibbles on a fallen nut in the forest.

danh từ, số nhiều agoutis, agouties
  1. (động vật học) chuột lang aguti

Từ gần giống