agouty

/ə'gu:ti/ Cách viết khác : (agouty) /ə'gu:tiz/
danh từ, số nhiều agoutis, agouties
  1. (động vật học) chuột lang aguti

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

agouty
A small agouty nibbles on a fallen nut in the forest.