agrafage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cài (thắt lưng, móc, giày...): Hành động dùng một dụng cụ có móc (ghim, khóa) để kết nối hoặc giữ chặt hai phần lại với nhau.
- (Y học) Sự bấm mép: Thủ thuật dùng ghim kim loại (agrafes) để đóng kín các mép vết thương hoặc vết mổ trong phẫu thuật thay cho chỉ khâu.
- (Kỹ thuật) Sự ghép gập mép: Quy trình kết nối hai tấm kim loại (như tôn) bằng cách uốn và khóa chặt các mép của chúng lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'agrafage de sa ceinture était défectueux. (Sự cài khóa thắt lưng của anh ấy bị hỏng.)
- Le chirurgien a opté pour l'agrafage de la plaie. (Bác sĩ phẫu thuật đã chọn phương pháp bấm mép vết thương.)
- L'agrafage des tôles assure une étanchéité parfaite. (Việc ghép gập mép các tấm tôn đảm bảo độ kín nước hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agrafage chirurgical": Bấm mép phẫu thuật. Đây là một kỹ thuật chuyên môn.
- L'agrafage chirurgical réduit le temps d'opération. (Bấm mép phẫu thuật làm giảm thời gian phẫu thuật.)
- "Agrafage mécanique": Ghép gập mép cơ khí. Thường dùng trong ngành sản xuất và xây dựng.
- L'agrafage mécanique des profilés est réalisé par cette machine. (Việc ghép gập mép cơ khí các thanh định hình được thực hiện bởi chiếc máy này.)
Biến thể và từ gần giống
- Agrafe (n.f): Cái ghim kẹp, cái kẹp; ghim bấm (y học); móc cài.
- Une agrafe de bureau (Một cái ghim bấm giấy văn phòng)
- Les agrafes chirurgicales (Những chiếc ghim bấm phẫu thuật)
- Agrafer (v): Cài bằng ghim/móc; bấm mép (y học); ghép gập mép (kỹ thuật).
- Agrafer sa robe (Cài móc chiếc váy của cô ấy)
- Agrafeuse (n.f): Cái bấm ghim, máy bấm ghim.
- Une agrafeuse automatique (Một cái máy bấm ghim tự động)
Từ đồng nghĩa
- Fixation: Sự cố định, sự gắn chặt (nghĩa chung).
- Suture: Sự khâu (trong y học, nhưng khác phương pháp với "agrafage").
- Assemblage: Sự lắp ráp, sự ghép nối (trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ "agrafage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "agrafer").
Thành ngữ liên quan
(Danh từ "agrafage" mang tính kỹ thuật/chuyên môn cao nên ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)
danh từ giống đực
- sự cài (thắt lưng, móc, giày...)
- (y học) sự bấm mép
- (kỹ thuật) sự ghép gập mép (hai tấm tôn với nhau)