agrafeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy ghim cặp, máy đóng ghim: Một dụng cụ văn phòng nhỏ, cầm tay, dùng để gắn kết các tờ giấy lại với nhau bằng cách bắn một chiếc ghim kim loại nhỏ (được gọi là "agrafe") xuyên qua chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Peux-tu me passer l'agrafeuse, s'il te plaît ? (Bạn có thể đưa cho tôi cái máy ghim được không?)
- L'agrafeuse est vide, il faut la recharger. (Máy ghim hết ghim rồi, cần phải nạp lại.)
- J'ai utilisé une agrafeuse pour assembler les pages de mon rapport. (Tôi đã dùng một cái máy ghim để ghép các trang báo cáo của tôi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agrafeuse sans agrafes" hoặc "agrafeuse adhésive": Máy ghim không dùng ghim kim loại mà dùng băng dính hoặc một dải giấy có keo để dán các tờ giấy lại.
- Pour des documents à archiver longtemps, une agrafeuse sans agrafes est préférable. (Đối với tài liệu lưu trữ lâu dài, một máy ghim không dùng ghim kim loại thì thích hợp hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Agrafe (danh từ giống cái): Cái ghim, cái kẹp (kim loại) dùng trong máy ghim.
- Une boîte d'agrafes (Một hộp ghim)
Agrapher (động từ): Hành động ghim, đóng ghim tài liệu.
- Il faut agrafer ces deux feuilles. (Cần phải ghim hai tờ giấy này lại.)
Désagrafeuse (danh từ giống cái): Dụng cụ để tháo ghim, gỡ ghim.
- Utilise une désagrafeuse pour ne pas déchirer le papier. (Dùng dụng cụ tháo ghim để không làm rách giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Brocheuse (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ máy ghim tài liệu.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) máy đặt cặp, máy ghim cặp