agrammatisme

Học thuật
Thân thiện
agrammatisme

L’agrammatisme rend difficile la construction de phrases correctes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng mất ngữ pháp: Một rối loạn ngôn ngữ đặc trưng bởi việc mất khả năng sử dụng cấu trúc ngữ pháp chính xác. Người mắc chứng này thường gặp khó khăn trong việc tạo ra hoặc hiểu các câu hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'agrammatisme est souvent une conséquence de l'aphasie de Broca. (Chứng mất ngữ pháp thườnghậu quả của chứng mất ngôn ngữ Broca.)
    • Le patient présente un agrammatisme sévère, il ne peut former que des phrases très courtes et télégraphiques. (Bệnh nhân biểu hiện chứng mất ngữ pháp nghiêm trọng, anh ta chỉ có thể tạo ra những câu rất ngắn kiểu điện tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agrammatisme de production": chứng mất ngữ pháp trong sản sinh ngôn ngữ (nói/viết).

    • Son agrammatisme de production l'empêche de construire des phrases complexes. (Chứng mất ngữ pháp trong sản sinh ngôn ngữ của anh ấy ngăn cản việc xây dựng các câu phức tạp.)
  • "agrammatisme de compréhension": chứng mất ngữ pháp trong hiểu ngôn ngữ (nghe/đọc).

    • L'agrammatisme de compréhension se manifeste par des difficultés à saisir la structure des phrases. (Chứng mất ngữ pháp trong hiểu ngôn ngữ biểu hiện bằng những khó khăn trong việc nắm bắt cấu trúc câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Agrammatique (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của chứng mất ngữ pháp.

    • Un discours agrammatique (Một lời nói mang đặc điểm mất ngữ pháp)
  • Aphasie (danh từ giống cái): chứng mất ngôn ngữ (một rối loạn ngôn ngữ rộng hơn, trong đó agrammatisme có thểmột triệu chứng).

    • L'agrammatisme est un symptôme courant de certaines aphasies. (Chứng mất ngữ phápmột triệu chứng phổ biến của một số chứng mất ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trouble de la syntaxe: rối loạn cú pháp (cụm từ mô tả chung hơn).
  • Aphasie non fluente avec agrammatisme: chứng mất ngôn ngữ không trôi chảy kèm mất ngữ pháp (tên gọi chuyên môn đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

agrammatisme

L’agrammatisme rend difficile la construction de phrases correctes.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng mất ngữ pháp