agrandisseur

Học thuật
Thân thiện
agrandisseur

Le photographe utilise un agrandisseur pour développer ses photos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy phóng (ảnh): Một thiết bị quang học dùng trong nhiếp ảnh để phóng to hình ảnh từ một phim âm bản (phim đã chụp) lên giấy ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour développer cette photo, j'ai besoin de l'agrandisseur. (Để tráng tấm ảnh này, tôi cần cái máy phóng.)
    • L'agrandisseur est un équipement essentiel dans une chambre noire. (Máy phóng ảnhmột thiết bị thiết yếu trong phòng tối.)
    • Il règle soigneusement la mise au point de l'agrandisseur. (Anh ấy chỉnh tiêu cự của máy phóng ảnh một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tête d'agrandisseur": Đầu máy phóng, bộ phận chứa nguồn sáng hệ thống kính.
    • Il a changé la tête de l'agrandisseur pour un modèle plus moderne. (Anh ấy đã thay đầu máy phóng bằng một kiểu mới hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Agrandir (động từ): làm to ra, phóng to, mở rộng.
    • Il veut agrandir cette photographie. (Anh ấy muốn phóng to tấm ảnh này.)
  • Agrandissement (danh từ giống đực): sự phóng to, bản phóng to.
    • Voici un agrandissement du portrait. (Đâymột bản phóng to của bức chân dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de projection (photographique): thiết bị chiếu (nhiếp ảnh). (Cụm từ mô tả chức năng)
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nhiếp ảnh truyền thống (nhiếp ảnh phim). Trong kỹ thuật số, việc "phóng to" ảnh thường được thực hiện bằng phần mềm, nên từ này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày hiện đại.
agrandisseur

Le photographe utilise un agrandisseur pour développer ses photos.

danh từ giống đực
  1. máy phóng (ảnh)