agrarien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về cải cách ruộng đất hoặc phân chia đất đai: "agrarien" mô tả những gì liên quan đến việc phân phối lại quyền sở hữu đất đai, thường là từ địa chủ lớn cho nông dân.
- Thuộc về quyền lợi ruộng đất (của địa chủ): Trong bối cảnh lịch sử, "agrarien" có thể chỉ những chính sách hoặc đảng phái bảo vệ quyền lợi của các chủ đất.
Danh từ:
- Người ủng hộ chủ trương chia ruộng đất: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc tham gia phong trào cải cách ruộng đất.
- Đảng viên của đảng bảo vệ quyền lợi ruộng đất: Chỉ thành viên của một đảng phái chính trị hoạt động vì lợi ích của giới địa chủ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une réforme agrarienne a été proposée. (Một cuộc cải cách ruộng đất đã được đề xuất.)
- Le parti défendait des intérêts agrariens. (Đảng đó bảo vệ các lợi ích ruộng đất.)
Danh từ:
- Les agrariens réclamaient une redistribution des terres. (Những người chủ trương chia ruộng đất đòi hỏi một sự phân phối lại đất đai.)
- C'était un agrarien convaincu. (Ông ta là một đảng viên đảng bảo vệ quyền lợi ruộng đất nhiệt thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Loi agrarienne": Luật về ruộng đất, thường là luật phân chia đất đai.
- Les Gracques ont tenté de faire voter des lois agrairiennes à Rome. (Hai anh em Gracchus đã cố gắng thông qua những đạo luật chia ruộng đất ở La Mã.)
"Mouvement agrarien": Phong trào nông dân hoặc phong trào đấu tranh vì vấn đề ruộng đất.
- Un mouvement agrarien a émergé au XIXe siècle. (Một phong trào nông dân đã nổi lên vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Agrarisme (danh từ): Chủ nghĩa nông dân, học thuyết hoặc phong trào đấu tranh cho quyền lợi ruộng đất của nông dân.
- Agricole (tính từ): Thuộc về nông nghiệp (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến cải cách hay chính trị).
- Paysan (danh từ/tính từ): Nông dân, thuộc về nông thôn (chỉ người lao động hoặc đặc điểm, khác với "agrarien" mang tính chính trị, lý thuyết).
Từ đồng nghĩa
- Réformiste agraire (danh từ/cụm danh từ): Người theo chủ trương cải cách ruộng đất.
- Propriétariste (danh từ - ít dùng): Người bảo vệ quyền lợi của địa chủ.
Lưu ý sử dụng
Từ "agrarien" mang đậm sắc thái lịch sử và chính trị. Nó thường xuất hiện trong văn cảnh nói về các cuộc cải cách ruộng đất thời La Mã cổ đại hoặc các phong trào chính trị ở châu Âu thế kỷ 19-20. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể dịch linh hoạt là "thuộc về chia ruộng đất", "thuộc về cải cách điền địa" hoặc "bảo vệ quyền lợi địa chủ".
tính từ
- theo chủ trương chia ruộng đất
- (thuộc đảng) bảo vệ quyền lợi ruộng đất (của địa chủ)
danh từ
- người theo chủ trương chia ruộng đất
- đảng viên đảng bảo vệ quyền lợi ruộng đất (của địa chủ)