agreed

Học thuật
Thân thiện
agreed

The committee members agreed on the final proposal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được thỏa thuận, đã được đồng ý: Chỉ một điều đó đã được mọi người hoặc các bên liên quan chấp thuận, nhất trí sau khi thảo luận.
    • Đã thống nhất: Chỉ sự đồng lòng, cùng chung một ý kiến hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The agreed price for the car is $10,000. (Giá đã thỏa thuận cho chiếc xe 10.000 đô la.)
    • We will meet at the agreed time. (Chúng tôi sẽ gặp nhau vào thời gian đã thống nhất.)
    • They were all agreed that the plan was a good one. (Tất cả họ đều đồng ý rằng kế hoạch đó tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be agreed on/upon something": đã đạt được thỏa thuận về điều đó.

    • The committee is finally agreed on the new policy. (Ủy ban cuối cùng đã thống nhất về chính sách mới.)
  • Dùng trong cấu trúc "It is agreed that...": Người ta đã đồng ý rằng...

    • It was agreed that the project should start immediately. (Người ta đã đồng ý rằng dự án nên bắt đầu ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Agree (động từ): đồng ý, tán thành.

    • I agree with your suggestion. (Tôi đồng ý với đề xuất của bạn.)
  • Agreement (danh từ): sự đồng ý, thỏa thuận, hợp đồng.

    • We signed a formal agreement. (Chúng tôi đã một thỏa thuận chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Settled: đã được quyết định, đã ổn định.
  • Approved: đã được phê duyệt, chấp thuận.
  • Consented: đã bằng lòng, đã đồng ý.
Thành ngữ liên quan
  • Agreed!: Đồng ý! (Dùng như một câu nói ngắn gọn để biểu thị sự tán thành hoàn toàn).
    • "Shall we meet at 8?" "Agreed!" ("Chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ nhé?" "Đồng ý!")
agreed

The committee members agreed on the final proposal.

Adjective
  1. đã được thỏa thuận, thống nhất, đồng ý

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "agreed"

Từ có nhắc đến "agreed"