agreed

Adjective
  1. đã được thỏa thuận, thống nhất, đồng ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "agreed"

Từ có nhắc đến "agreed"

agreed
The committee members agreed on the final proposal.