united

/ju:'naitid/
tính từ
  1. hợp, liên liên kết
    • the United States of America
      Hoa kỳ, Mỹ
    • the United Nations Organization
      Liên hiệp quốc
  2. đoàn kết, hoà hợp
    • united we stand, divided we fall
      đoàn kết thì đứng vững, chia rẽ thì đổ
    • a united family
      một gia đình hoà hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

united
A united family enjoys a picnic in the park.