agressivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hung hăng, khiêu khích, gây gổ: Diễn tả một hành động được thực hiện với thái độ thù địch, sẵn sàng tấn công hoặc tranh cãi.
- Một cách quyết liệt, mạnh mẽ: Trong một số ngữ cảnh (như kinh doanh, thể thao), từ này có thể diễn tả một cách tiếp cận rất quyết đoán và năng động để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu agressivement à la critique. (Anh ấy đã trả lời một cách hung hăng trước lời chỉ trích.)
- Le chien aboyait agressivement derrière la clôture. (Con chó sủa một cách gây gổ đằng sau hàng rào.)
- L'entreprise poursuit agressivement de nouveaux marchés. (Công ty đang theo đuổi một cách quyết liệt những thị trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính/kinh doanh: "agressivement" thường mô tả một chiến lược mạo hiểm và rất tích cực.
- Ils investissent agressivement dans les technologies vertes. (Họ đầu tư một cách mạnh mẽ/quyết liệt vào công nghệ xanh.)
- Trong thể thao: Diễn tả lối chơi tấn công mạnh mẽ.
- L'équipe a commencé le match très agressivement. (Đội bóng đã bắt đầu trận đấu một cách rất tấn công/quyết liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Agressif, agressive (tính từ): hung hăng, gây gổ; quyết liệt.
- un ton agressif (một giọng điệu hung hăng)
- une stratégie commerciale agressive (một chiến lược kinh doanh quyết liệt)
- Agressivité (danh từ): tính hung hăng, sự gây gổ; tính quyết liệt.
- L'agressivité de son attitude était surprenante. (Tính hung hăng trong thái độ của anh ta thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Violemment: một cách dữ dội, mãnh liệt.
- Hostilement: một cách thù địch.
- Avec combativité: với tinh thần chiến đấu, quyết liệt (nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Calmement: một cách bình tĩnh.
- Paisiblement: một cách ôn hòa, hòa bình.
- Passivement: một cách thụ động.