agricole

tính từ
  1. (thuộc) nông nghiệp
    • La France est un pays agricole (ENCYCL.)
      Phápmột nước nông nghiệp
    • Produits agricoles
      nông sản
    • Outils agricoles
      nông cụ
    • Travaux agricoles
      công việc của nhà nông
    • Coopérative agricole, crédit agricole
      hợp tác xã nông nghiệp, tín dụng nông nghiệp
    • Exploitation agricole
      sự khai thác nông nghiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

agricole
La France est un pays agricole.