agricole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nông nghiệp: Từ này mô tả những gì liên quan đến hoạt động trồng trọt, chăn nuôi và sản xuất lương thực, thực phẩm.
- Gắn với nông thôn, đồng ruộng: Có thể mô tả đặc điểm, tính chất của vùng đất hoặc hoạt động diễn ra ở nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La France est un pays agricole. (Pháp là một nước nông nghiệp.)
- Cette région a une économie principalement agricole. (Vùng này có một nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp.)
- Le salon agricole a lieu chaque année. (Hội chợ nông nghiệp diễn ra hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Politique agricole commune (PAC)": Chính sách nông nghiệp chung (của Liên minh châu Âu).
- La PAC influence beaucoup le secteur agricole français. (Chính sách nông nghiệp chung ảnh hưởng rất nhiều đến ngành nông nghiệp Pháp.)
"Ingénieur agricole": Kỹ sư nông nghiệp.
- Il est ingénieur agricole et travaille sur l'amélioration des semences. (Anh ấy là kỹ sư nông nghiệp và làm việc về cải thiện giống cây trồng.)
Biến thể và từ gần giống
Agriculture (danh từ giống cái): Nông nghiệp.
- L'agriculture biologique se développe rapidement. (Nông nghiệp hữu cơ đang phát triển nhanh chóng.)
Agriculteur/Agricultrice (danh từ): Nông dân.
- Les agriculteurs sont essentiels à notre alimentation. (Những người nông dân rất cần thiết cho việc cung cấp lương thực của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Agro- (tiền tố): Tiếp đầu ngữ chỉ sự liên quan đến nông nghiệp hoặc đất đai (ví dụ: - công nghiệp thực phẩm).
- Rural(e): (Thuộc) nông thôn, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ riêng sản xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ tiếng Pháp, không có phrasal verbs theo cấu trúc động từ tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
"Être dans les choux" (nghĩa bóng, thông tục): Thất bại, làm ăn thua lỗ. (Có liên hệ gián tiếp qua hình ảnh nông nghiệp - "choux" là bắp cải).
- Son projet est dans les choux. (Dự án của anh ta thất bại rồi.)
"Mettre la charrue avant les bœufs": Làm ngược, đặt cái cày trước con bò (ví von cho việc làm trái trình tự, vội vàng).
- Présenter le budget avant le projet, c'est mettre la charrue avant les bœufs. (Trình bày ngân sách trước dự án, đó là làm ngược trình tự.)
tính từ
- (thuộc) nông nghiệp
- La France est un pays agricole (ENCYCL.)Pháp là một nước nông nghiệp
- Produits agricolesnông sản
- Outils agricolesnông cụ
- Travaux agricolescông việc của nhà nông
- Coopérative agricole, crédit agricolehợp tác xã nông nghiệp, tín dụng nông nghiệp
- Exploitation agricolesự khai thác nông nghiệp