agrimotor

/'ægri,moutə/
Học thuật
Thân thiện
agrimotor

A farmer drives an agrimotor across a large field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy kéo (dùng trong nông nghiệp): Một loại máy móc động cơ, được sử dụng chủ yếu để kéo các công cụ hoặc thiết bị nông nghiệp trên đồng ruộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used an agrimotor to plow the field. (Người nông dân đã sử dụng một chiếc máy kéo để cày cánh đồng.)
    • Modern agrimotors are much more powerful than the old models. (Những chiếc máy kéo nông nghiệp hiện đại mạnh mẽ hơn nhiều so với các mẫu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, chuyên ngành nông nghiệp hoặc lịch sử nông nghiệp để chỉ các loại máy kéo sơ khai hoặc tính đặc thù.
Biến thể từ gần giống
  • Tractor (n): Máy kéo. Đây từ phổ biến hiện đại hơn, gần như đồng nghĩa với "agrimotor".
  • Agricultural motor: Động cơ nông nghiệp. Cụm từ mô tả chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tractor: máy kéo.
  • Farm tractor: máy kéo nông trại.
agrimotor

A farmer drives an agrimotor across a large field.

danh từ
  1. (nông nghiệp) máy kéo