agripaume

Học thuật
Thân thiện
agripaume

Une femme prépare une infusion avec des feuilles d'agripaume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây ích mẫu: Một loại cây thảo dược thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), tên khoa họcLeonurus cardiaca, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'agripaume est souvent utilisée en phytothérapie pour ses propriétés calmantes. (Cây ích mẫu thường được dùng trong liệu pháp thảo dược nhờ đặc tính làm dịu thần kinh.)
    • On peut faire une infusion avec les feuilles d'agripaume. (Người ta có thể pha một ấm trà từ cây ích mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agripaume cardiaque": tên gọi đầy đủ chính xác hơn của cây, nhấn mạnh công dụng truyền thống đối với tim ().
    • L'agripaume cardiaque est réputée pour soutenir la fonction cardiaque. (Cây ích mẫu tim nổi tiếng với công dụng hỗ trợ chức năng tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiaire (adj/n): (thuộc về) tim; cũng có thểtên gọi khác cho cây agripaume.
  • Léonure cardiaque (n): Tên gọi khoa học bằng tiếng Pháp của cây agripaume.
Từ đồng nghĩa
  • Léonure (n): Tên gọi chi của loài cây này, thường dùng trong văn cảnh khoa học.
  • Patte de lion (n): Tên gọi dân gian khác của cây, có nghĩa là "chân sư tử", mô tả hình dạng .
Thông tin bổ sung
  • Từ "agripaume" nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa "ager" (cánh đồng) "paume" (lòng bàn tay), có lẽ mô tả hình dạng của cây.
  • Cây này lịch sử sử dụng lâu đời trong y học dân gian châu Âu, chủ yếu liên quan đến các vấn đề về tim mạch thần kinh.
agripaume

Une femme prépare une infusion avec des feuilles d'agripaume.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây ích mẫu

Từ có nhắc đến "agripaume"