agripaume
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây ích mẫu: Một loại cây thảo dược thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), có tên khoa học là Leonurus cardiaca, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'agripaume est souvent utilisée en phytothérapie pour ses propriétés calmantes. (Cây ích mẫu thường được dùng trong liệu pháp thảo dược nhờ đặc tính làm dịu thần kinh.)
- On peut faire une infusion avec les feuilles d'agripaume. (Người ta có thể pha một ấm trà từ lá cây ích mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agripaume cardiaque": tên gọi đầy đủ và chính xác hơn của cây, nhấn mạnh công dụng truyền thống đối với tim ().
- L'agripaume cardiaque est réputée pour soutenir la fonction cardiaque. (Cây ích mẫu tim nổi tiếng với công dụng hỗ trợ chức năng tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardiaire (adj/n): (thuộc về) tim; cũng có thể là tên gọi khác cho cây agripaume.
- Léonure cardiaque (n): Tên gọi khoa học bằng tiếng Pháp của cây agripaume.
Từ đồng nghĩa
- Léonure (n): Tên gọi chi của loài cây này, thường dùng trong văn cảnh khoa học.
- Patte de lion (n): Tên gọi dân gian khác của cây, có nghĩa là "chân sư tử", mô tả hình dạng lá.
Thông tin bổ sung
- Từ "agripaume" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa "ager" (cánh đồng) và "paume" (lòng bàn tay), có lẽ mô tả hình dạng lá của cây.
- Cây này có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học dân gian châu Âu, chủ yếu liên quan đến các vấn đề về tim mạch và thần kinh.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây ích mẫu