agrobiological
/,ægroubaiə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nông sinh học: Mô tả những gì liên quan đến lĩnh vực khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa cây trồng, đất đai, môi trường và các yếu tố sinh học trong sản xuất nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The research team published an agrobiological study on soil fertility. (Nhóm nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu nông sinh học về độ phì nhiêu của đất.)
- We need an agrobiological perspective to solve this crop disease problem. (Chúng ta cần một góc nhìn nông sinh học để giải quyết vấn đề bệnh cây trồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agrobiological approach": cách tiếp cận nông sinh học.
- Sustainable farming requires an agrobiological approach. (Nông nghiệp bền vững đòi hỏi một cách tiếp cận nông sinh học.)
"agrobiological principles": các nguyên lý nông sinh học.
- These farming methods are based on solid agrobiological principles. (Những phương pháp canh tác này dựa trên các nguyên lý nông sinh học vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
Agrobiology (danh từ): nông sinh học (ngành khoa học).
- He is an expert in agrobiology. (Ông ấy là chuyên gia về nông sinh học.)
Agrobiologist (danh từ): nhà nông sinh học.
- The agrobiologist advised farmers on organic practices. (Nhà nông sinh học đã tư vấn cho nông dân về các biện pháp hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Agricultural-biological: (thuộc) nông nghiệp-sinh học (một cách diễn đạt gần nghĩa).
tính từ
- (thuộc) nông sinh học