agrostis

Học thuật
Thân thiện
agrostis

L'agrostis pousse en touffes vertes dans les prairies humides.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cỏ ống: Một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm nhiều loài cỏ thường thấy trong các bãi cỏ, đồng cỏ sân golf.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'agrostis est une herbe fine très répandue dans les prairies. (Cỏ ốngmột loại cỏ mảnh rất phổ biến trong các đồng cỏ.)
    • Pour un gazon de qualité, on utilise souvent des semences d'agrostis. (Để có một bãi cỏ chất lượng, người ta thường sử dụng hạt giống cỏ ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agrostis stolonifère": cỏ ống , một loài phổ biến lan bằng thân .
    • L'agrostis stolonifère est idéale pour les greens de golf. (Cỏ ống là lý tưởng cho các khu lỗ golf.)
  • "agrostis tenuis": cỏ ống mảnh, một loài cỏ phổ biến khác.
    • L'agrostis tenuis supporte bien les sols pauvres. (Cỏ ống mảnh chịu đựng tốt các loại đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Agrostide (n.f): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "agrostis".
    • L'agrostide est un genre de graminées. (Agrostide là một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo.)
  • Graminée (n.f): Hòa thảo, họ thực vật lớn bao gồm cỏ, lúa mì, ngô...
    • Le blé et l'agrostis sont des graminées. (Lúa mì cỏ ống đềucây họ Hòa thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbe fine: cỏ mảnh (mô tả chung).
  • Gazon: cỏ (dùng cho bãi cỏ, thảm cỏ).
agrostis

L'agrostis pousse en touffes vertes dans les prairies humides.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ ống