agrumiculture
Học thuậtThân thiện
L'agrumiculture est une activité agricole importante dans les régions ensoleillées.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự (nghề) trồng cam quít: "agrumiculture" là danh từ chỉ ngành trồng trọt chuyên về các loại cây thuộc chi Cam chanh (Citrus), như cam, quýt, bưởi, chanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'agrumiculture est une activité économique importante dans cette région. (Nghề trồng cam quít là một hoạt động kinh tế quan trọng ở vùng này.)
- Il étudie les techniques modernes d'agrumiculture. (Anh ấy nghiên cứu các kỹ thuật trồng cam quít hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"développer l'agrumiculture": phát triển ngành trồng cam quít.
- Le gouvernement vise à développer l'agrumiculture dans le sud du pays. (Chính phủ nhắm đến việc phát triển ngành trồng cam quít ở miền nam đất nước.)
"agrumiculture biologique": canh tác cam quít hữu cơ.
- De plus en plus d'agriculteurs se tournent vers l'agrumiculture biologique. (Ngày càng nhiều nông dân chuyển hướng sang canh tác cam quít hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Agrume (danh từ giống đực): trái cây có múi, quả cam quít.
- Les oranges et les citrons sont des agrumes. (Cam và chanh là những loại quả có múi.)
Agrumiculteur/Agrumicultrice (danh từ): người trồng cam quít.
- Mon oncle est agrumiculteur. (Bác tôi là người trồng cam quít.)
Từ đồng nghĩa
- Culture des agrumes: canh tác cây có múi.
- Citriculture: (từ chuyên ngành) nghề trồng cây cam chanh.
Các cụm từ liên quan
Techniques d'agrumiculture: kỹ thuật trồng cam quít.
- Ce livre traite des techniques d'agrumiculture. (Cuốn sách này bàn về các kỹ thuật trồng cam quít.)
Région d'agrumiculture: vùng trồng cam quít.
- La Méditerranée est une grande région d'agrumiculture. (Vùng Địa Trung Hải là một vùng trồng cam quít lớn.)
L'agrumiculture est une activité agricole importante dans les régions ensoleillées.
danh từ giống cái
- sự (nghề) trồng cam quít