agrémenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho đẹp, tô điểm, trang trí: Hành động thêm vào một cái gì đó những yếu tố trang trí, làm cho nó trở nên đẹp hơn, hấp dẫn hơn hoặc thú vị hơn.
- Làm cho sinh động, thêm mắm thêm muối: Hành động thêm vào một câu chuyện, bài nói hoặc tình huống những chi tiết sống động, thú vị, đôi khi có tính chất hài hước hoặc kịch tính.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã tô điểm khu vườn bằng những bông hoa đẹp.)
- (Đầu bếp thường thêm vào các món ăn của mình các loại thảo mộc tươi.)
- (Cô ấy biết cách làm sinh động những câu chuyện của mình bằng các giai thoại thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agrémenter quelque chose de quelque chose": Tô điểm, thêm vào cái gì đó bằng cái gì đó.
- Il agrémente ses discours de citations célèbres. (Anh ấy thêm vào các bài diễn văn của mình bằng những trích dẫn nổi tiếng.)
- Sử dụng với nghĩa mỉa mai hoặc hài hước: Diễn tả việc thêm vào một điều gì đó không mong muốn hoặc tiêu cực, làm tăng thêm tính chất của sự việc (thường là tiêu cực).
- La réunion s'est agrémentée de quelques remarques acerbes. (Cuộc họp đã được thêm mắm thêm muối bởi vài nhận xét chua cay.)
Biến thể và từ gần giống
- Agrément (danh từ): Sự đồng ý, sự chấp thuận; sự duyên dáng, vẻ dễ chịu.
- donner son agrément (cho sự đồng ý)
- une personne pleine d'agrément (một người đầy duyên dáng)
- Agréable (tính từ): Dễ chịu, thú vị, vui vẻ.
- une soirée agréable (một buổi tối thú vị)
Từ đồng nghĩa
- Orner: Trang trí, tô điểm (nhấn mạnh vẻ đẹp trang trí).
- Embellir: Làm đẹp, tô điểm.
- Égayer: Làm vui lên, tô điểm (nhấn mạnh niềm vui, sự tươi sáng).
- Pimenter: Thêm gia vị, làm cho hấp dẫn/kịch tính hơn (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Enlaidir: Làm xấu đi.
- Simplifier: Đơn giản hóa, làm giản dị.
- Dépouiller: Làm trơ trụi, tước bỏ (trang trí).
Thành ngữ liên quan
- Agrémenter le tableau: (Nghĩa bóng) Làm cho bức tranh/tình huống thêm phần sống động hoặc phức tạp (theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
- Pour agrémenter le tableau, il s'est mis à pleuvoir. (Để cho bức tranh thêm phần sinh động, trời bắt đầu đổ mưa.)
ngoại động từ
- làm cho đẹp, tô điểm
- Habit agrémenté de broderiesáo có thêu cho đẹp
- Agrémenter un exposétô điểm bài thuyết trình
- Une dispute agrémentée de coups de poingcuộc cãi vả được tô điểm bằng những cú đấm