enlaidir

ngoại động từ
  1. làm xấu đi
    • Enlaidir le modèle
      làm xấu mẫu đi
nội động từ
  1. xấu đi
    • Elle a enlaidi
      chị ta xấu đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "enlaidir"