enlaidir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm xấu đi, làm cho xấu hơn: Hành động khiến một người, một vật hoặc một nơi chốn trở nên kém đẹp, kém hấp dẫn hơn so với trước đó.
  2. Nội động từ:
    • Trở nên xấu đi, xấu hơn: Trạng thái thay đổi theo chiều hướng trở nên kém đẹp, kém duyên dáng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ces nouvelles constructions enlaidissent le paysage. (Những công trình xây dựng mới này làm xấu đi cảnh quan.)
    • La colère l'enlaidit. (Sự giận dữ làm anh ta trông xấu đi.)
  • Nội động từ:
    • Elle a beaucoup enlaidi avec l'âge. ( ấy đã trở nên xấu đi rất nhiều theo tuổi tác.)
    • Ce quartier a enlaidi au fil des ans. (Khu phố này đã trở nên xấu đi qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương: "Enlaidir" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta xu hướng dùng cách diễn đạt gián tiếp hơn.
    • La guerre a enlaidir l'âme humaine. (Chiến tranh đã làm xấu đi tâm hồn con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Enlaidissement (danh từ giống đực): Sự làm xấu đi, sự trở nên xấu đi.
    • L'enlaidissement progressif de la ville. (Sự xuống cấp dần về mặt thẩm mỹ của thành phố.)
  • Enlaidi, enlaidie (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị làm cho xấu đi, đã trở nên xấu.
    • Un visage enlaidi par la haine. (Một khuôn mặt bị biến dạng (trở nên xấu xí) bởi lòng hận thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: défigurer (làm biến dạng, làm xấu mặt), dégrader (làm xuống cấp, làm hư hại), gâter (làm hỏng).
  • Nội động từ: devenir laid (trở nên xấu xí), se dégrader (trở nên xuống cấp).
Từ trái nghĩa
  • Ngoại động từ: embellir (làm đẹp, tô điểm), orner (trang hoàng).
  • Nội động từ: embellir (trở nên đẹp hơn), s'embellir (tự làm đẹp mình).
ngoại động từ
  1. làm xấu đi
    • Enlaidir le modèle
      làm xấu mẫu đi
nội động từ
  1. xấu đi
    • Elle a enlaidi
      chị ta xấu đi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "enlaidir"