aguardiente
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một loại rượu mạnh ở Trung Mỹ: "aguardiente" là một loại rượu mạnh, thường được chưng cất từ mía đường, phổ biến ở nhiều quốc gia Trung Mỹ và Nam Mỹ. Nó có thể có hương vị trung tính hoặc được ướp hương với các loại trái cây hoặc thảo mộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- En Amérique centrale, l'aguardiente est une boisson traditionnelle. (Ở Trung Mỹ, aguardiente là một thức uống truyền thống.)
- Elle a acheté une bouteille d'aguardiente de canne à sucre. (Cô ấy đã mua một chai rượu aguardiente chưng cất từ mía đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aguardiente anisada": một loại aguardiente có hương vị hồi (anis), rất phổ biến ở Colombia.
- En Colombie, l'aguardiente anisada est la boisson nationale. (Ở Colombia, rượu aguardiente hương hồi là thức uống quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Eau-de-vie (n.f): một thuật ngữ tiếng Pháp chung chỉ các loại rượu mạnh chưng cất từ trái cây, tương tự như "brandy".
- Rhum (n.m): rượu rum, cũng thường được chưng cất từ mía đường hoặc sản phẩm phụ của mía.
Từ đồng nghĩa
- Alcool fort: rượu mạnh (cách gọi chung).
- Eau-de-vie: rượu mạnh chưng cất (thuật ngữ chung).
Thành ngữ liên quan
- Être fort comme de l'aguardiente: (thành ngữ so sánh, ít phổ biến) mạnh mẽ, nồng như rượu aguardiente, dùng để miêu tả tính cách hoặc hương vị.
- Ce café est fort comme de l'aguardiente. (Cà phê này đậm đặc/nồng như rượu aguardiente.)
danh từ giống cái
- một loại rượu mạnh ở Trung Mỹ