ague-cake

/'eigju:keik/
Học thuật
Thân thiện
ague-cake

A doctor examines a patient with an ague-cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sưng lá lách do sốt rét: Một thuật ngữ y học cổ, dùng để chỉ tình trạng lá lách bị sưng to cứng, một biến chứng lâu dài của bệnh sốt rét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the patient with an ague-cake after years of suffering from malaria. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh sưng lá lách do sốt rét sau nhiều năm mắc bệnh sốt rét.)
    • In historical medical texts, ague-cake was a common finding in regions plagued by malaria. (Trong các văn bản y học lịch sử, bệnh sưng lá lách do sốt rét một phát hiện phổ biếncác vùng bị sốt rét hoành hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: "Ague-cake" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học từ thế kỷ 19 trở về trước. Trong y học hiện đại, tình trạng này thường được mô tả "lách to do sốt rét" (malarial splenomegaly).
    • The term "ague-cake" is rarely used in contemporary medical practice. (Thuật ngữ "bệnh sưng lá lách do sốt rét" hiếm khi được sử dụng trong thực hành y học đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ague (n): Cơn sốt rét, sốt rét run. Đây từ gốc trong "ague-cake".
    • He was shivering with ague. (Anh ta run lên cơn sốt rét.)
  • Splenomegaly (n): Chứng lách to, thuật ngữ y học hiện đại.
  • Malarial splenomegaly: Lách to do sốt rét.
Từ đồng nghĩa
  • Malarial spleen: Lách sốt rét.
  • Tropical splenomegaly: Chứng lách to nhiệt đới (có thể do sốt rét).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Ague-cake" một thuật ngữ cổ chuyên biệt. Người học nên biết đến từ này chủ yếu để đọc hiểu các tài liệu y văn lịch sử. Trong giao tiếp hoặc văn bản y học hiện đại, nên sử dụng các thuật ngữ thay thế như "lách to do sốt rét".
ague-cake

A doctor examines a patient with an ague-cake.

danh từ
  1. (y học) bệnh sưng lá lách do sốt rét