aguerrissement

Học thuật
Thân thiện
aguerrissement

Les soldats s'entraînent pour leur aguerrissement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tập cho quen chiến trận: Quá trình huấn luyện hoặc làm cho ai đó trở nên quen thuộc với các điều kiện thực tế khắc nghiệt của chiến tranh.
    • Sự làm cho dạn dày; sự dạn dày: Hành động hoặc quá trình khiến một người trở nên cứng rắn, kiên cường không còn dễ bị ảnh hưởng bởi khó khăn, nguy hiểm hoặc căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aguerrissement des troupes est essentiel avant leur déploiement. (Sự tập cho quen chiến trận của quân độiđiều cần thiết trước khi họ được triển khai.)
    • Son aguerrissement face aux critiques est remarquable. (Sự dạn dày của anh ấy trước những lời chỉ trích thật đáng chú ý.)
    • Les conditions difficiles ont contribué à son aguerrissement. (Những điều kiện khó khăn đã góp phần vào sự dạn dày của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par aguerrissement": Thông qua/quá trình rèn luyện, trở nên dạn dày.

    • Il a acquis cette force de caractère par aguerrissement. (Anh ấy được sức mạnh tính cách đó thông qua quá trình rèn luyện gian khổ.)
  • "Un aguerrissement progressif": Sự dạn dày từ từ, tiệm tiến.

    • L'aguerrissement progressif des jeunes recrues est préférable. (Sự dạn dày từ từ của các tân binhđiều nên làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aguerrir (động từ): Làm cho dạn dày, rèn luyện cho quen với chiến trận.

    • Ces expériences l'ont aguerri. (Những trải nghiệm này đã làm cho anh ta dạn dày.)
  • Aguerri, e (tính từ): Dạn dày, từng trải, giàu kinh nghiệm (đặc biệt qua khó khăn).

    • C'est un soldat aguerri. (Đómột người lính dạn dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Endurcissement: Sự làm cho cứng rắn, sự rèn luyện.
  • Rodiage: (Thông tục) Sự thử thách, sự rèn luyện ban đầu để thích nghi.
  • Accoutumance: Sự làm cho quen, sự thích nghi (nhưng ít nhấn mạnh tính khắc nghiệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Xem động từ "aguerrir" ở mục Biến thể.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được dùng trực tiếp.)

aguerrissement

Les soldats s'entraînent pour leur aguerrissement.

danh từ giống đực
  1. sự tập cho quen chiến trận
  2. sự làm cho dạn dày; sự dạn dày

Từ gần giống